How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Championship (Anh) is the most attritional: 0 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Championship Anh | 0 | 1.432 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0 | 1.066 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0 | 1.050 |
| 4. Serie A Brazil | 0 | 1.017 |
| 5. Eredivisie Hà Lan | 0 | 1.014 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0 | 972 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0 | 956 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0 | 893 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0 | 875 |
| 10. Ligue 2 Pháp | 0 | 872 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 860 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 0 | 855 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0 | 634 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0 | 611 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0 | 601 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 0 | 568 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0 | 552 |
| 18. Danish Superliga Đan Mạch | 0 | 540 |
| 19. FA Cup Anh | 0 | 460 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0 | 438 |
Showing the major competitions. Include every competition
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.