PSM Makassar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bhayangkara FC

PSM Makassar vs Bhayangkara FC

Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 2-1 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 3, hòa 5, Bhayangkara FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Batakan, Balikpapan
Phong độ
LLLLD PSM Makassar
WLWDD Bhayangkara FC
  1. 12' Ginanjar
  2. 39' T. Ichsan
  3. 45'+4 Victor Luiz
  4. 45' D. Lagator 1-0
  5. 45' 1-1 Aloisio Netophản lưới
  6. HT1-1
  7. 46' W. Subo T. Ichsan
  8. 46' D. Sulistyawan Ginanjar
  9. 57' P. Gede S. Rizki
  10. 63' V. Dethan S. Boboev
  11. 63' L. Cumic Alex Tanque
  12. 67' Alex Tanque
  13. 72' A. Tanjung R. Fandi
  14. 72' L. Cumic · Savio Roberto 2-1
  15. 77' I. Spasojevic Moises Gaucho
  16. 82' R. Bakri Savio Roberto
  17. 82' F. Aditia R. Pratama
  18. 90'+4 L. Cumic
  19. 90' R. Kurnia F. Andika
  20. FT2-1

Đội hình

PSM Makassar HLV: Ahmad Amiruddin
  1. 97Hilmansyah
  2. 71M. Hidayat
  3. 2Aloisio Neto
  4. 94D. Lagator
  5. 22Victor Luiz
  6. 6R. Fandi ▼ 72'
  7. 8Savio Roberto ▼ 82'
  8. 21S. Boboev ▼ 63'
  9. 88A. Raehan
  10. 24R. Pratama ▼ 82'
  11. 9Alex Tanque ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 51S. Syamsuddin
  2. 13S. Lasinari
  3. 48M. Arfan
  4. 17R. Bakri ▲ 82'
  5. 45A. Tanjung ▲ 72'
  6. 29F. Aditia ▲ 82'
  7. 27M. D. Asraf Huwaidi Syam
  8. 7V. Dethan ▲ 63'
  9. 98J. Medina Themopole
  10. 18G. Pagamo
  11. 10D. Sakai
  12. 99L. Cumic ▲ 63'
Bhayangkara FC HLV: Paul Munster
  1. 1A. Savik
  2. 4N. Sadiki
  3. 5Moises Gaucho ▼ 77'
  4. 15S. Damjanovic
  5. 20S. Rizki ▼ 57'
  6. 72S. Yamamoto
  7. 19T. Ichsan ▼ 46'
  8. 11F. Andika ▼ 90'
  9. 10B. Doumbia
  10. 37P. Mbaga
  11. 8Ginanjar ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 29R. Handika
  2. 12Awan Setho
  3. 41M. Ferarri
  4. 2P. Gede ▲ 57'
  5. 26F. Murari
  6. 25E. Florasta
  7. 7R. Matsumura
  8. 96R. Kurnia ▲ 90'
  9. 9I. Spasojevic ▲ 77'
  10. 23W. Subo ▲ 46'
  11. 22D. Sulistyawan ▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được53
49Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu