Bhayangkara FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PSM Makassar

Bhayangkara FC vs PSM Makassar

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 1-1 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 5, PSM Makassar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 2
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLLLD PSM Makassar
  1. 9' P. Gede
  2. 43' 0-1 Lucas Dias11m
  3. HT0-1
  4. 46' F. Missa S. Rizki
  5. 46' R. D. Septiawan R. Pratama
  6. 59' I. Spasojevic11m 1-1
  7. 62' R. D. Septiawan
  8. 64' D. Salman
  9. 67' M. Hidayat D. Salman
  10. 67' J. Medina Themopole F. Aditia
  11. 72' F. Sadat A. Nieto
  12. 73' S. Plazonja R. Kurnia
  13. 81' T. Ichsan W. Subo
  14. 82' S. Borgelin I. Spasojevic
  15. 82' K. Ridzald V. Dethan
  16. 86' A. Kamara Lucas Dias
  17. 90'+2 Moises Gaucho
  18. FT1-1

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: Paul Munster
  1. 12Awan Setho
  2. 2P. Gede
  3. 41M. Ferarri
  4. 4N. Sadiki
  5. 15S. Damjanovic
  6. 20S. Rizki ▼ 46'
  7. 96R. Kurnia ▼ 73'
  8. 5Moises Gaucho
  9. 23W. Subo ▼ 81'
  10. 9I. Spasojevic ▼ 82'
  11. 10A. Nieto ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 1A. Savik
  2. 11F. Andika
  3. 58F. Missa ▲ 46'
  4. 13A. Idrus
  5. 45R. Syawal
  6. 19T. Ichsan ▲ 81'
  7. 21T. Agung
  8. 49S. Borgelin ▲ 82'
  9. 31S. Plazonja ▲ 73'
  10. 88D. Racic
  11. 16F. Sadat ▲ 72'
  12. 30C. Ilic
PSM Makassar HLV: Ahmad Amiruddin
  1. 97Hilmansyah
  2. 2Aloisio Neto
  3. 68D. Salman ▼ 67'
  4. 29F. Aditia ▼ 67'
  5. 22Victor Luiz
  6. 7V. Dethan ▼ 82'
  7. 15R. Pratama ▼ 46'
  8. 45A. Tanjung
  9. 10D. Sakai
  10. 9Alex Tanque
  11. 11Lucas Dias ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 30R. Arya
  2. 71M. Hidayat ▲ 67'
  3. 48M. Arfan
  4. 17R. Bakri
  5. 18G. Pagamo
  6. 88A. Raehan
  7. 32R. D. Septiawan ▲ 46'
  8. 6R. Fandi
  9. 28A. Darmawan
  10. 77A. Kamara ▲ 86'
  11. 98J. Medina Themopole ▲ 67'
  12. 23K. Ridzald ▲ 82'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được39
45Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu