Bhayangkara FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
PSM Makassar

Bhayangkara FC vs PSM Makassar

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 3-2 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 5, PSM Makassar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 25
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLLLD PSM Makassar
  1. 7' Lee Yoo-Joon 1-0
  2. 35' 1-1 R. Pellu · Muhammad Rizky Pratama
  3. 37' W. Pluim
  4. 43' T. Ichsan
  5. HT1-1
  6. 46' H. Epandi Hédipo
  7. 52' Bruno · H. Epandi 2-1
  8. 62' H. Epandi
  9. 65' Bruno · N. Haris 3-1
  10. 66' Z. Zamrun R. Maitimo
  11. 69' W. Subo A. Setyano
  12. 70' I. Armaiyn M. Iskandar
  13. 80' F. Sinaga H. Kipuw
  14. 87' 3-2 F. Sinaga
  15. FT3-2

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: P. Munster
  1. 1W. Nugroho
  2. 34Anderson Salles
  3. 2P. Gede
  4. 4N. Haris
  5. 33Bruno
  6. 17M. Iskandar ▼ 70'
  7. 89Lee Yoo-Joon
  8. 18A. Setyano ▼ 69'
  9. 19T. Ichsan
  10. 88Hédipo ▼ 46'
  11. 28A. Sanda

Dự bị 7

  1. 99H. Epandi ▲ 46'
  2. 23W. Subo ▲ 69'
  3. 20I. Armaiyn ▲ 70'
  4. 31A. Setiawan
  5. 38I. Nugraha
  6. 8M. Hargianto
  7. 27I. Ardhiyaksa
PSM Makassar HLV: D. Kalezić
  1. 20R. Mokodompit
  2. 32B. Wahyudi
  3. 15H. Kipuw ▼ 80'
  4. 2A. Evans
  5. 26T. Hidayat
  6. 80W. Pluim
  7. 50R. Maitimo ▼ 66'
  8. 19R. Pellu
  9. 10M. Klok
  10. 90Amido Baldé
  11. 24Muhammad Rizky Pratama

Dự bị 7

  1. 7Z. Zamrun ▲ 66'
  2. 6F. Sinaga ▲ 80'
  3. 16Munhar
  4. 48M. Arfan
  5. 97H. Syah
  6. 30E. Walian
  7. 17R. Bakri

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bali United FC
34 48 - 35 +13 64
2
Persebaya Surabaya
34 57 - 43 +14 54
3
Persipura Jayapura
34 47 - 38 +9 53
4
Bhayangkara FC
34 51 - 43 +8 53
5
Persepam Madura Utd
34 55 - 44 +11 53
6
Persib Bandung
34 49 - 39 +10 51
7
Pusamania Borneo
34 55 - 42 +13 51
8
PSS Sleman
34 45 - 42 +3 48
9
Arema FC
34 59 - 62 -3 46
10
Persija Jakarta
34 43 - 42 +1 44
11
Persela Lamongan
34 47 - 45 +2 44
12
PSM Makassar
34 50 - 50 0 44
13
Barito Putera
34 45 - 51 -6 43
14
PSIS Semarang
34 36 - 41 -5 43
15
PS Tira
34 51 - 57 -6 42
16
Perseru Serui
34 35 - 65 -30 33
17
Semen Padang
34 32 - 45 -13 32
18
Kalteng Putra
34 33 - 54 -21 31
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
51Ghi được69
43Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu