PSM Makassar vs Bhayangkara FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 0-0 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 3, hòa 5, Bhayangkara FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 27
- Trọng tài
- T. Alkatiri
- Phong độ
- LLLLD PSM Makassar
- WLWDD Bhayangkara FC
- 25' ▲ M. Hargianto ▼ T. Ichsan
- 38' M. Cingi
- HT0-0
- 61' ▲ P. Kallon ▼ Y. Sayuri
- 63' ▲ M. Platje ▼ W. Subo Seto
- 63' ▲ R. Sanadi ▼ P. Gede
- 67' S. R. Fauzi
- 80' ▲ D. Sulistyawan ▼ A. Alis
- 80' ▲ H. Epandi ▼ A. Vermansah
- 90'+4 Y. Sayuri
- 90'+2 ▲ Renaldi ▼ R. Bakri
- 90'+4 ▲ I. Armaiyn ▼ G. Mebrahtu
- FT0-0
Đội hình
- 51S. Syamsuddin
- 26G. Mukti
- 33D. Doke
- 5E. Gutawa
- 80W. Pluim
- 17R. Bakri ▼ 90'
- 16M. Cingi
- 69D. Rumbino
- 9G. Mebrahtu ▼ 90'
- 22Y. Sayuri ▼ 61'
- 11Y. Sayuri ▼ 61'
Dự bị 10
- 98P. Kallon ▲ 61'
- 4Renaldi ▲ 90'
- 30I. Armaiyn ▲ 90'
- 37A. Dewa
- 23F. Womsiwor
- 20Muhammad Reza Pratama
- 1M. Ardiansyah
- 74E. Amping
- 99S. Amiruddin
- 6F. Sinaga
- 38I. Nugraha
- 4Anderson Salles
- 37J. Mulyana
- 2P. Gede ▼ 63'
- 7A. Vermansah ▼ 80'
- 23W. Subo Seto ▼ 63'
- 6E. Dimas
- 18A. Alis ▼ 80'
- 19T. Ichsan ▼ 25'
- 20S. Rizki
- 10E. N'Douassel
Dự bị 10
- 8M. Hargianto ▲ 25'
- 9M. Platje ▲ 63'
- 14R. Sanadi ▲ 63'
- 22D. Sulistyawan ▲ 80'
- 99H. Epandi ▲ 80'
- 27I. Kahfi
- 29A. Bonai
- 77P. Sambodo
- 5M. Rochman
- 13A. Rahman
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được48
41Thủng lưới27
0.91Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai25