Bhayangkara FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PSM Makassar

Bhayangkara FC vs PSM Makassar

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 0-0 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 5, PSM Makassar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Patriot, Bekasi
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLLLD PSM Makassar
  1. 16' D. Sulistyawan
  2. 19' Crislan
  3. 19' Y. Fernandes
  4. HT0-0
  5. 46' S. Rizki M. Sidabutar
  6. 68' Muhammad Rizky Pratama V. Dethan
  7. 79' A. Tanjung
  8. 82' Y. Sayuri
  9. 87' A. Surbay D. Sulistyawan
  10. 89' R. Kusuma
  11. 90' Everton
  12. 90'+3 D. Asraf Yakob Sayuri
  13. 90'+3 A. Harjito Éverton Nascimento
  14. 90'+3 A. Bangsawan K. Nambu
  15. FT0-0

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: E. Abus
  1. 12A. Setho
  2. 4Anderson Salles
  3. 3A. Rahman
  4. 5M. Rochman
  5. 33M. Mier
  6. 10Adam Najem
  7. 22D. Sulistyawan ▼ 87'
  8. 29M. Kusuma
  9. 66D. Maulana
  10. 18Crislan
  11. 82M. Sidabutar ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 20S. Rizki ▲ 46'
  2. 45A. Surbay ▲ 87'
  3. 17R. Ananta
  4. 1A. Savik
  5. 7M. Ragil
  6. 99F. Utomo
  7. 23W. Subo Seto
  8. 11D. De Bruycker
  9. 35A. Ahmad
  10. 8M. Hargianto
PSM Makassar HLV: Bernardo Tavares
  1. 30Muhammad Reza Pratama
  2. 27S. Tahar
  3. 4Yuran Fernandes
  4. 23Yance Sayuri ▼ 90'
  5. 80W. Pluim
  6. 48M. Arfan
  7. 45A. Tanjung
  8. 7V. Dethan ▼ 68'
  9. 10Éverton Nascimento ▼ 90'
  10. 39K. Nambu ▼ 90'
  11. 22Yakob Sayuri ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 24Muhammad Rizky Pratama ▲ 68'
  2. 11D. Asraf ▲ 90'
  3. 18A. Harjito ▲ 90'
  4. 41A. Bangsawan ▲ 90'
  5. 15R. Pratama
  6. 1M. Ardiansyah
  7. 2K. Linares
  8. 16S. Ferizal
  9. 17R. Bakri
  10. 9D. Bissa

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pusamania Borneo
34 53 - 31 +22 70
2
Persib Bandung
34 65 - 38 +27 62
3
Bali United FC
34 55 - 43 +12 58
4
Persepam Madura Utd
34 58 - 45 +13 55
5
Dewa United
34 59 - 48 +11 54
6
PSIS Semarang
34 49 - 41 +8 53
7
Persis Solo
34 50 - 47 +3 50
8
Persija
34 49 - 41 +8 48
9
Persik Kediri
34 58 - 55 +3 48
10
Barito Putera
34 51 - 48 +3 46
11
PSM Makassar
34 44 - 39 +5 44
12
Persebaya Surabaya
34 33 - 46 -13 42
13
PSS Sleman
34 49 - 53 -4 39
14
Persita
34 44 - 63 -19 39
15
Arema FC
34 42 - 60 -18 38
16
RANS Nusantara
34 36 - 52 -16 35
17
Bhayangkara FC
34 42 - 57 -15 26
18
PS Tira
34 44 - 74 -30 20
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
42Ghi được59
57Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu