Bhayangkara FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PSM Makassar

Bhayangkara FC vs PSM Makassar

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 2-0 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 5, PSM Makassar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
Trọng tài
D. Susilo
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LLLLD PSM Makassar
  1. 25' A. Alis 1-0
  2. 43' D. Sulistyawan A. Vermansah
  3. HT1-0
  4. 53' P. Gede R. Sanadi
  5. 57' T. Sutanto
  6. 67' Muhammad Rizky Pratama Y. Sayuri
  7. 74' A. Bonai M. Hargianto
  8. 74' Renan Silva E. NDouassel
  9. 75' A. Fauzi S. Tan
  10. 75' R. Bakri I. Armaiyn
  11. 79' R. Bakri
  12. 81' B. Talgat Z. Syukur
  13. 88' A. Salles
  14. 90'+4 D. Sulistyawan 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: P. Munster
  1. 12A. Setho
  2. 4Anderson Salles
  3. 37J. Mulyana
  4. 14R. Sanadi ▼ 53'
  5. 5M. Rochman
  6. 7A. Vermansah ▼ 43'
  7. 89Lee Yoo-Joon
  8. 23W. Subo Seto
  9. 8M. Hargianto ▼ 74'
  10. 18A. Alis
  11. 10E. N'Douassel

Dự bị 10

  1. 22D. Sulistyawan ▲ 43'
  2. 2P. Gede ▲ 53'
  3. 29A. Bonai ▲ 74'
  4. 70Renan Silva ▲ 74'
  5. 38I. Nugraha
  6. 20S. Rizki
  7. 6E. Dimas
  8. 33H. Yama
  9. 21T. Agung
  10. 27I. Kahfi
PSM Makassar HLV: M. Šešlija
  1. 97H. Syah
  2. 3Z. Syukur ▼ 81'
  3. 15H. Kipuw
  4. 21Š. Hasić
  5. 10A. Jansen
  6. 80W. Pluim
  7. 18F. Handika
  8. 8S. Tan ▼ 75'
  9. 30I. Armaiyn ▼ 75'
  10. 48M. Arfan
  11. 22Y. Sayuri ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 24Muhammad Rizky Pratama ▲ 67'
  2. 45A. Fauzi ▲ 75'
  3. 17R. Bakri ▲ 75'
  4. 14B. Talgat ▲ 81'
  5. 29S. Mustofa
  6. 99S. Amiruddin
  7. 11Y. Sayuri
  8. 7A. Rachman
  9. 51S. Syamsuddin
  10. 93D. Gultom

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bali United FC
34 57 - 26 +31 75
2
Persib Bandung
34 48 - 22 +26 69
3
Bhayangkara FC
34 48 - 27 +21 66
4
Arema FC
34 44 - 25 +19 65
5
Persebaya Surabaya
34 56 - 35 +21 63
6
Pusamania Borneo
34 43 - 35 +8 52
7
PSIS Semarang
34 35 - 34 +1 46
8
Persija
34 43 - 40 +3 45
9
Persepam Madura Utd
34 45 - 43 +2 41
10
PS Tira
34 49 - 48 +1 40
11
Persik Kediri
34 33 - 39 -6 39
12
Persita
34 39 - 49 -10 39
13
PSS Sleman
34 40 - 48 -8 39
14
PSM Makassar
34 31 - 41 -10 38
15
Barito Putera
34 41 - 49 -8 36
16
Persipura Jayapura
34 36 - 47 -11 36
17
Persela Lamongan
34 32 - 61 -29 21
18
Persiraja Banda Aceh
34 18 - 69 -51 13
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được31
27Thủng lưới41
1.41Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu