PSM Makassar vs Bhayangkara FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 1-1 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 3, hòa 5, Bhayangkara FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Gelora B.J. Habibie, Lompoe
- Phong độ
- LLLLD PSM Makassar
- WLWDD Bhayangkara FC
- HT0-0
- 50' M. Rochman
- 55' ▲ O. Haay ▼ S. Rizki
- 59' K. Nambu · Yance Sayuri 1-0
- 61' ▲ M. Hargianto ▼ D. Maulana
- 65' M. Herrera
- 71' ▲ W. Sulaeman ▼ D. Sulistyawan
- 71' ▲ D. Pamungkas ▼ M. Rochman
- 71' ▲ M. Ragil ▼ Z. Arifin
- 79' 1-1 Júnior Brandão
- 80' ▲ R. Pratama ▼ K. Nambu
- 84' ▲ R. Eka Pratama ▼ Yance Sayuri
- 84' ▲ João Pedro ▼ Adilson Silva
- 84' ▲ R. Bakri ▼ Zé Paulo
- 87' M. Hargianto
- 90'+4 Y. Sayuri
- 90'+8 D. Pamungkas
- FT1-1
Đội hình
- 30R. Arya
- 5E. Gutawa
- 4Yuran Fernandes
- 23Yance Sayuri ▼ 84'
- 68D. Salman
- 94Zé Paulo ▼ 84'
- 45A. Tanjung
- 22Yakob Sayuri ▼ 84'
- 88V. Mansaray
- 20Adilson Silva ▼ 84'
- 39K. Nambu ▼ 80'
Dự bị 10
- 15R. Pratama ▲ 84'
- 24R. Eka Pratama ▲ 84'
- 33João Pedro ▲ 84'
- 17R. Bakri ▲ 84'
- 1M. Ardiansyah
- 41A. Bangsawan
- 7V. Dethan
- 78I. Nanda
- 14S. Zaky
- 71M. Hidayat
- 1A. Savik
- 4Anderson Salles
- 81M. Herrera
- 2P. Gede
- 5M. Rochman ▼ 71'
- 33M. Mier
- 37Z. Arifin ▼ 71'
- 20S. Rizki ▼ 55'
- 66D. Maulana ▼ 61'
- 22D. Sulistyawan ▼ 71'
- 95Júnior Brandão
Dự bị 10
- 16O. Haay ▲ 55'
- 8M. Hargianto ▲ 61'
- 88W. Sulaeman ▲ 71'
- 31D. Pamungkas ▲ 71'
- 7M. Ragil ▲ 71'
- 27I. Kahfi
- 26A. Satria
- 12A. Setho
- 29M. Kusuma
- 21T. Agung
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
59Ghi được42
52Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23