East Bengal
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyderabad

East Bengal vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-0 Hyderabad tại Indian Super League, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 3, Hyderabad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 24
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWWD East Bengal
DLLDL Hyderabad
  1. 21' Chungnunga Lal
  2. 37' Alex Saji
  3. HT0-0
  4. 46' Ramhlunchhunga J. Sunny
  5. 57' R. Celis Héctor Yuste
  6. 58' P. Lakra N. Kumar
  7. 73' D. Lalhlansanga D. Diamantakos
  8. 74' J. Singh S. Chakrabarti
  9. 74' D. Murgaokar M. Rafi
  10. 86' M. Mohammadphản lưới 1-0
  11. 89' Abijith PA A. Adhikari
  12. 89' C. Goddard Allan Paulista
  13. 90' J. Thonikkara M. Naorem
  14. 90'+4 M. Bouli · Saúl Crespo 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Bruzón
  1. 13P. Gill 7.3
  2. 12M. Rakip 7.3
  3. 4A. Ali 7.2
  4. 44Héctor Yuste ▼ 57' 7.3
  5. 5L. Chungnunga 7.9
  6. 29M. Naorem ▼ 90' 6.9
  7. 23S. Chakrabarti ▼ 74' 6.3
  8. 21Saúl Crespo 8.0
  9. 22N. Kumar ▼ 58' 7.0
  10. 9D. Diamantakos ▼ 73' 6.9
  11. 28M. Bouli 7.3

Dự bị 9

  1. 7R. Celis ▲ 57' 7.2
  2. 3P. Lakra ▲ 58' 6.9
  3. 14D. Lalhlansanga ▲ 73' 6.9
  4. 6J. Singh ▲ 74' 6.3
  5. 59J. Thonikkara ▲ 90'
  6. 62Aman CK
  7. 84S. Banerjee
  8. 88M. Zothanpuia
  9. 24D. Majumder
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 6.2
  2. 3M. Rafi ▼ 74' 7.3
  3. 4A. Saji 6.7
  4. 65S. Šapić 7.7
  5. 41M. Mohammad 6.2
  6. 5Andrei Alba 7.3
  7. 8A. Adhikari ▼ 89' 7.2
  8. 77A. Rabeeh 6.9
  9. 23J. Sunny ▼ 46' 6.6
  10. 7Edmilson Correia 6.5
  11. 9Allan Paulista ▼ 89' 6.7

Dự bị 9

  1. 10Ramhlunchhunga ▲ 46' 6.3
  2. 29D. Murgaokar ▲ 74' 6.5
  3. 17Abijith PA ▲ 89'
  4. 11C. Goddard ▲ 89'
  5. 6P. Shrivas
  6. 43S. Joshy
  7. 25L. D'Cunha
  8. 31K. Singh
  9. 22A. Vanlalrinchhana

Thống kê

0111
210
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm9
2Trúng đích4
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
12Bị chặn2
11Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
282Chuyền bóng347
215Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

39Trận đấu28
67Ghi được26
50Thủng lưới57
1.72Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu