East Bengal
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hyderabad

East Bengal vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-1 Hyderabad tại Indian Super League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 3, Hyderabad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWWD East Bengal
DLLDL Hyderabad
  1. 8' 0-1 H. Sharma
  2. 10' Cleiton Silva 1-1
  3. 45'+1 Anuj Kumar L. Kattimani
  4. HT1-1
  5. 46' M. Rakip S. Chakrabarti
  6. 54' Sahil Tavora
  7. 62' A. D'Silva H. Sharma
  8. 73' Manoj Mohammed
  9. 83' Javi Siverio Borja Herrera
  10. 83' V. Dakshinamurthy M. Mohammed
  11. 83' O. Alanís Felipe Amorim
  12. 85' Prabhsukhan Gill
  13. 85' Aaren D'Silva
  14. 85' João Victor
  15. 89' S. Vadakkepeedika M. Naorem
  16. 90'+10 G. Gill Cleiton Silva
  17. 90'+3 Cleiton Silva 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Carles Cuadrat
  1. 13P. Gill 6.9
  2. 22N. Kumar 6.9
  3. 7H. Khabra 6.3
  4. 4José Antonio Pardo 6.6
  5. 17M. Dessai 6.6
  6. 11N. Sekar 6.2
  7. 23S. Chakrabarti ▼ 46' 6.9
  8. 21Saúl Crespo 7.7
  9. 26Borja Herrera ▼ 83' 6.6
  10. 29M. Naorem ▼ 89' 6.3
  11. 10Cleiton Silva ⚽2 ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 12M. Rakip ▲ 46' 6.6
  2. 99Javi Siverio ▲ 83' 7.0
  3. 20S. Vadakkepeedika ▲ 89' 6.6
  4. 33G. Gill ▲ 90'
  5. 30V. Guite
  6. 25A. Unnikrishnan
  7. 82V. Puthiya
  8. 1K. Singh
  9. 15M. Rahman
Hyderabad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Singto
  1. 25L. Kattimani ▼ 45' 6.5
  2. 27N. Poojary 6.7
  3. 29N. Dorjee 6.6
  4. 8João Victor 6.9
  5. 41M. Mohammed ▼ 83' 6.7
  6. 18H. Sharma ▼ 62' 7.2
  7. 14S. Tavora 6.3
  8. 7P. Pennanen 6.9
  9. 10M. Yasir 6.5
  10. 11Felipe Amorim ▼ 83' 6.5
  11. 28J. Knowles 6.9

Dự bị 9

  1. 23Anuj Kumar ▲ 45' 6.7
  2. 12A. D'Silva ▲ 62' 6.3
  3. 5V. Dakshinamurthy ▲ 83' 6.5
  4. 2O. Alanís ▲ 83' 6.9
  5. 19M. Chothe
  6. 3M. Rafi
  7. 44A. Saji
  8. 24L. Sailo
  9. 88M. Zothanpuia

Thống kê

014
440
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm4
3Trúng đích3
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
402Chuyền bóng405
331Chuyền chính xác334
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

43Trận đấu25
83Ghi được16
52Thủng lưới49
1.93Bàn thắng mỗi trận0.64
14Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu