East Bengal vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-2 Hyderabad tại Indian Super League, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 3, Hyderabad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWWD East Bengal
- DLLDL Hyderabad
- 9' 0-1 Javi Siverio · Borja Herrera
- 13' Mohammad Rakip
- HT0-1
- 46' ▲ J. Lalrinzuala ▼ M. Rakip
- 66' ▲ Iván González ▼ Alex
- 74' ▲ S. Passi ▼ M. Rahman
- 74' ▲ A. Rabeeh ▼ R. Danu
- 74' ▲ J. Chianese ▼ Javi Siverio
- 79' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 83' V.P. Suhair
- 87' ▲ S. Haokip ▼ S. Vadakkepeedika
- 90' ▲ A. D'Silva ▼ M. Yasir
- 90'+3 0-2 A. D'Silva · B. Ogbeche
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Singh 7.2
- 2M. Rakip ▼ 46' 6.5
- 5C. Lal 6.6
- 40C. Kyriakou 6.3
- 16S. Golui 6.5
- 14Alex ▼ 66' 6.7
- 15M. Rahman ▼ 74' 6.6
- 11S. Vadakkepeedika ▼ 87' 6.2
- 24J. O'Doherty 6.6
- 29N. Singh 7.2
- 10Cleiton Silva 6.7
Dự bị 9
- 17J. Lalrinzuala ▲ 46' 6.3
- 4Iván González ▲ 66' 6.5
- 6S. Passi ▲ 74' 6.3
- 26S. Haokip ▲ 87' 6.5
- 25S. Sen
- 23S. Chakrabarti
- 37T. Das
- 8A. Kiyam
- 61A. Unnikrishnan
- 1G. Singh 7.3
- 27N. Poojary 6.9
- 16Odei Onaindia 7.2
- 29N. Dorjee 7.2
- 31A. Mishra 7.5
- 18H. Sharma ▼ 79' 6.3
- 26Borja Herrera ⇢ 7.6
- 10M. Yasir ▼ 90' 6.7
- 20B. Ogbeche ⇢ 7.9
- 24R. Danu ▼ 74' 6.3
- 99Javi Siverio ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 77A. Rabeeh ▲ 74' 6.6
- 7J. Chianese ▲ 74' 6.7
- 14S. Tavora ▲ 79' 6.3
- 12A. D'Silva ⚽ ▲ 90' 7.9
- 4C. Singh
- 88M. Zothanpuia
- 41M. Mohammed
- 2R. Singh
- 13L. Jongte
Thống kê
02⚑4
⚑700
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm18
1Trúng đích7
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
426Chuyền bóng332
314Chuyền chính xác236
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu22
22Ghi được36
38Thủng lưới16
1.1Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai21