Hyderabad vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-1 East Bengal tại Indian Super League, 23 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 3, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Trọng tài
- A. Purkayastha
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWWWD East Bengal
- 20' 0-1 A. Derviševič
- 35' B. Ogbeche · A. Jadhav 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Tavora ▼ R. Danu
- 61' ▲ Javi Siverio ▼ J. Chianese
- 64' ▲ B. Singh ▼ D. Chima
- 64' ▲ T. Haokip ▼ A. Kiyam
- 68' ▲ Juanan ▼ Edu García
- 68' ▲ A. D'Silva ▼ H. Sharma
- 78' ▲ N. Singh ▼ L. Hnamte
- 78' ▲ D. Gomes ▼ R. Gaikwad
- 80' ▲ W. Luwang ▼ A. Derviševič
- 83' ▲ A. Rabeeh ▼ A. Jadhav
- 90'+4 Juanan
- 90'+2 Naorem Tondonba Singh
- FT1-1
Đội hình
- 25L. Kattimani 6.2
- 4C. Singh 6.7
- 31A. Mishra 7.3
- 8João Victor 7.2
- 11Edu García ▼ 68' 6.9
- 18H. Sharma ▼ 68' 6.2
- 27N. Poojary 6.6
- 20B. Ogbeche ⚽ 7.9
- 7J. Chianese ▼ 61' 6.9
- 9A. Jadhav ⇢ ▼ 83' 7.2
- 24R. Danu ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 14S. Tavora ▲ 46' 7.6
- 99Javi Siverio ▲ 61' 6.7
- 5Juanan ▲ 68' 6.3
- 12A. D'Silva ▲ 68' 6.7
- 77A. Rabeeh ▲ 83' 6.6
- 88M. Zothanpuia
- 33P. Singh
- 1G. Singh
- 29N. Dorjee
- 29A. Bhattacharja 7.0
- 47R. Gaikwad ▼ 78' 6.6
- 12J. Lourenco 6.7
- 4T. Mrčela 6.3
- 20H. Mondal 6.3
- 21A. Derviševič ⚽ ▼ 80' 7.2
- 8M. Rafique 6.6
- 18S. Das 6.6
- 80A. Kiyam ▼ 64'
- 22L. Hnamte ▼ 78' 6.5
- 27D. Chima ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 15B. Singh ▲ 64' 6.5
- 24T. Haokip ▲ 64' 6.7
- 13N. Singh ▲ 78' 6.9
- 2D. Gomes ▲ 78' 6.7
- 14W. Luwang ▲ 80' 6.7
- 43S. Shirodkar
- 23B. Jairu
- 45G. Singh
- 25S. Sen
Thống kê
01⚑7
⚑110
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
460Chuyền bóng241
362Chuyền chính xác134
79%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu20
47Ghi được18
26Thủng lưới36
2.04Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai9