Hyderabad vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-1 East Bengal tại Indian Super League, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 3, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWWWD East Bengal
- 11' 0-1 Cleiton Silva · N. Kumar
- HT0-1
- 46' ▲ V. Puthiya ▼ S. Banerjee
- 50' Felicio Brown Forbes
- 53' Alex Saji
- 64' ▲ J. Zohminghlua ▼ J. Sunny
- 69' João Victor
- 70' ▲ A. Chhetri ▼ F. Brown Forbes
- 80' Ajay Chhetri
- 89' ▲ S. Vadakkepeedika ▼ N. Sekar
- 90'+6 João Victor
- 90'+2 Alex Saji
- 90'+6 João Victor
- 90'+2 Alex Saji
- 90'+3 Souvik Chakraborty
- 90' ▲ A. Vanlalrinchhana ▼ L. Sailo
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Singh 6.9
- 6S. Parray 6.3
- 44A. Saji 6.6
- 3M. Rafi 6.7
- 88M. Zothanpuia 7.0
- 8João Victor 6.7
- 24L. Sailo ▼ 90' 6.6
- 77A. Rabeeh 7.3
- 19M. Chothe 6.3
- 46Ramhlunchhunga 6.9
- 60J. Sunny ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 52J. Zohminghlua ▲ 64' 6.9
- 54A. Vanlalrinchhana ▲ 90' 6.3
- 50S. Wahengbam
- 56Abijith PA
- 25L. Kattimani
- 58C. Sherpa
- 51A. Lalnundanga
- 57A. Lepcha
- 53J. Sailo
- 13P. Gill 7.0
- 12M. Rakip 7.0
- 19Hijazi Maher 7.2
- 17M. Dessai 6.6
- 22N. Kumar ⇢ 7.2
- 23S. Chakrabarti 6.7
- 9Víctor Vázquez 7.7
- 11N. Sekar ▼ 89' 6.9
- 10Cleiton Silva ⚽ 7.3
- 84S. Banerjee ▼ 46' 6.9
- 91F. Brown Forbes ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 82V. Puthiya ▲ 46' 7.0
- 6A. Chhetri ▲ 70' 6.9
- 20S. Vadakkepeedika ▲ 89' 6.6
- 59J. Thonikkara
- 61T. Das
- 8E. Vanspaul
- 1K. Singh
- 40T. Kangujam
- 33G. Gill
Thống kê
24⚑3
⚑930
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc9
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
369Chuyền bóng368
277Chuyền chính xác277
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
25Trận đấu43
16Ghi được83
49Thủng lưới52
0.64Bàn thắng mỗi trận1.93
1Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai24