Hyderabad vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-1 East Bengal tại Indian Super League, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 3, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWWWD East Bengal
- HT0-0
- 64' 0-1 J. Singh
- 69' ▲ M. Naorem ▼ V. Puthiya
- 72' ▲ Allan Paulista ▼ C. Goddard
- 72' ▲ Sourav K ▼ Ramhlunchhunga
- 85' ▲ D. Murgaokar ▼ J. Sunny
- 85' ▲ L. Rodrigues ▼ I. Vanmalsawma
- 90'+5 ▲ P. Shrivas ▼ Edmilson Correia
- 90' M. Mohammad · Edmilson Correia 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Singh 6.6
- 77A. Rabeeh 7.3
- 4A. Saji 6.9
- 65S. Šapić 7.0
- 41M. Mohammad ⚽ 7.5
- 5Andrei Alba 7.2
- 28I. Vanmalsawma ▼ 85' 6.9
- 10Ramhlunchhunga ▼ 72' 6.2
- 11C. Goddard ▼ 72' 6.6
- 7Edmilson Correia ⇢ ▼ 90' 7.3
- 23J. Sunny ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 9Allan Paulista ▲ 72' 6.3
- 27Sourav K ▲ 72' 6.5
- 29D. Murgaokar ▲ 85' 6.7
- 24L. Rodrigues ▲ 85' 6.3
- 6P. Shrivas ▲ 90'
- 8A. Adhikari
- 3M. Rafi
- 17Abijith PA
- 31K. Singh
- 13P. Gill 6.6
- 3P. Lakra 6.3
- 4A. Ali 6.9
- 19Hijazi Maher 6.6
- 5L. Chungnunga 6.9
- 11N. Sekar 7.2
- 6J. Singh ⚽ 7.7
- 23S. Chakrabarti 6.7
- 82V. Puthiya ▼ 69' 6.6
- 10Cleiton Silva 7.2
- 9D. Diamantakos 6.3
Dự bị 9
- 29M. Naorem ▲ 69' 6.3
- 59J. Thonikkara
- 84S. Banerjee
- 30G. Vanlalpeka
- 14D. Lalhlansanga
- 33G. Gill
- 24D. Majumder
- 62Aman CK
- 22N. Kumar
Thống kê
00⚑10
⚑500
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
1Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
10Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi13
3Cứu thua0
419Chuyền bóng322
363Chuyền chính xác238
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu39
26Ghi được67
57Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.72
3Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai37