Hyderabad vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-0 East Bengal tại Indian Super League, 9 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 3, hòa 3, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- WWWWD East Bengal
- 15' Jerry Lalrinzuala
- 38' M. Yasir · H. Sharma 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 71' ▲ C. Kyriakou ▼ J. ODoherty
- 71' ▲ S. Passi ▼ S. Vadakkepeedika
- 73' ▲ S. Tavora ▼ H. Sharma
- 73' ▲ Borja Herrera ▼ J. Chianese
- 83' ▲ M. Rahman ▼ A. Mukherjee
- 85' Javi Siverio · Borja Herrera 2-0
- 88' ▲ N. Dorjee ▼ C. Singh
- 88' ▲ R. Danu ▼ H. Narzary
- 90'+2 ▲ Eliandro ▼ Cleiton Silva
- 90'+2 ▲ T. Das ▼ N. Singh
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Singh 7.2
- 27N. Poojary 7.3
- 16Odei Onaindia 6.6
- 4C. Singh ▼ 88' 6.9
- 31A. Mishra 7.5
- 18H. Sharma ⇢ ▼ 73' 6.6
- 8João Victor 6.6
- 10M. Yasir ⚽ 6.9
- 7J. Chianese ▼ 73' 5.9
- 19H. Narzary ▼ 88' 6.9
- 20B. Ogbeche ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 99Javi Siverio ⚽ ▲ 60' 6.7
- 14S. Tavora ▲ 73' 6.7
- 26Borja Herrera ▲ 73' 8.0
- 29N. Dorjee ▲ 88' 6.3
- 24R. Danu ▲ 88' 6.9
- 12A. D'Silva
- 77A. Rabeeh
- 41M. Mohammed
- 13L. Jongte
- 1K. Singh 6.7
- 19A. Mukherjee ▼ 83' 6.9
- 5C. Lal 6.5
- 4Iván González 6.6
- 17J. Lalrinzuala 6.7
- 11S. Vadakkepeedika ▼ 71' 6.2
- 24J. O'Doherty 7.3
- 14Alex 7.3
- 29N. Singh ▼ 90' 7.0
- 26S. Haokip 6.5
- 10Cleiton Silva ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 40C. Kyriakou ▲ 71' 6.2
- 6S. Passi ▲ 71' 6.5
- 15M. Rahman ▲ 83' 6.3
- 9Eliandro ▲ 90'
- 37T. Das ▲ 90'
- 33P. Singh
- 23S. Chakrabarti
- 2M. Rakip
- 25S. Sen
Thống kê
00⚑8
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
388Chuyền bóng390
285Chuyền chính xác279
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu20
36Ghi được22
16Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai12