East Bengal
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Hyderabad

East Bengal vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-4 Hyderabad tại Indian Super League, 24 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 3, Hyderabad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 14
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
R. Gupta
Phong độ
WWWWD East Bengal
DLLDL Hyderabad
  1. 21' 0-1 B. Ogbeche · S. Chakrabarti
  2. 26' Ankit Mukherjee
  3. 38' Ashish Rai
  4. 44' 0-2 B. Ogbeche
  5. 45'+1 0-3 A. Jadhav · H. Sharma
  6. HT0-3
  7. 59' Marcelo Ribeiro T. Haokip
  8. 59' H. Mondal A. Mukherjee
  9. 63' J. Chianese A. Jadhav
  10. 71' S. Tavora S. Chakrabarti
  11. 73' W. Luwang S. Das
  12. 74' 0-4 B. Ogbeche
  13. 81' J. Singh M. Rafique
  14. 81' L. Hnamte A. Perošević
  15. 81' M. Zothanpuia H. Sharma
  16. 81' N. Dorjee A. Rai
  17. 81' P. Singh A. Mishra
  18. FT0-4

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mario Rivera
  1. 29A. Bhattacharja 6.2
  2. 5A. Khan 6.2
  3. 71F. Prce 5.9
  4. 6D. Sidoel 6.6
  5. 55A. Mukherjee ▼ 59' 6.0
  6. 8M. Rafique ▼ 81' 7.5
  7. 18S. Das ▼ 73' 6.5
  8. 80A. Kiyam
  9. 13N. Singh 6.7
  10. 7A. Perošević ▼ 81' 6.5
  11. 24T. Haokip ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Marcelo Ribeiro ▲ 59' 6.6
  2. 20H. Mondal ▲ 59' 6.5
  3. 14W. Luwang ▲ 73' 6.2
  4. 10J. Singh ▲ 81' 6.5
  5. 22L. Hnamte ▲ 81' 6.6
  6. 16S. Singsit
  7. 45G. Singh
  8. 25S. Sen
  9. 15B. Singh
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 8.3
  2. 4C. Singh 7.7
  3. 44A. Rai ▼ 81' 6.3
  4. 31A. Mishra ▼ 81' 7.2
  5. 8João Victor 7.9
  6. 23S. Chakrabarti ▼ 71' 7.3
  7. 18H. Sharma ▼ 81' 7.3
  8. 27N. Poojary 6.9
  9. 20B. Ogbeche ⚽2 9.2
  10. 99Javi Siverio 7.2
  11. 9A. Jadhav ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 7J. Chianese ▲ 63' 6.9
  2. 14S. Tavora ▲ 71' 6.7
  3. 88M. Zothanpuia ▲ 81' 6.9
  4. 29N. Dorjee ▲ 81' 6.3
  5. 33P. Singh ▲ 81' 6.6
  6. 12A. D'Silva
  7. 17Seityasen Singh
  8. 1G. Singh
  9. 24R. Danu

Thống kê

012
510
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm22
5Trúng đích8
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm19
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
410Chuyền bóng372
296Chuyền chính xác277
72%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

20Trận đấu23
18Ghi được47
36Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu