Jamshedpur vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 3-1 Goa tại Indian Super League, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 5, hòa 1, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- LLLLL Goa
- 34' L. Ćirković · Javi Hernández 1-0
- 37' Javi Siverio 2-0
- 45'+1 2-1 A. Chhetri · B. Fernandes
- HT2-1
- 46' ▲ S. Tavora ▼ R. Borges
- 53' ▲ M. Yasir ▼ A. Chhetri
- 58' ▲ M. Rahman ▼ S. Das
- 59' Aakash Sangwan
- 68' Javi Siverio 3-1
- 70' ▲ A. Sadiku ▼ C. McHugh
- 81' ▲ S. Doungel ▼ I. Khan
- 85' ▲ M. Nemil ▼ B. Fernandes
- 85' ▲ J. Gupta ▼ A. Sangwan
- 89' ▲ R. Das ▼ M. Sanan
- 89' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 90'+3 Jay Gupta
- FT3-1
Đội hình
- 32A. Gomes 7.2
- 77N. Barla 6.6
- 4P. Chaudhari 7.2
- 3L. Ćirković ⚽ 7.2
- 23M. Uvais 6.3
- 20S. Das ▼ 58' 6.3
- 6S. Eze 6.5
- 10Javi Hernández ⇢ 7.2
- 7I. Khan ▼ 81' 6.9
- 9Javi Siverio ⚽2 ▼ 89' 8.9
- 11M. Sanan ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 15M. Rahman ▲ 58' 6.9
- 12S. Doungel ▲ 81' 6.9
- 18R. Das ▲ 89' 6.7
- 8R. Tachikawa ▲ 89' 6.9
- 22A. Jadhav
- 14P. Halder
- 24S. Sarangi
- 21W. Muirang
- 33A. Gope
- 55H. Tiwari 6.7
- 17B. Singh 6.7
- 16Odei Onaindia 6.9
- 3S. Jhingan 6.3
- 27A. Sangwan ▼ 85' 6.3
- 18R. Borges ▼ 46' 6.3
- 4C. McHugh ▼ 70' 7.0
- 26Borja Herrera 6.3
- 14A. Chhetri ⚽ ▼ 53' 7.0
- 42B. Fernandes ⇢ ▼ 85' 7.0
- 34Iker Guarrotxena 6.7
Dự bị 9
- 15S. Tavora ▲ 46' 6.9
- 10M. Yasir ▲ 53' 6.9
- 9A. Sadiku ▲ 70' 6.9
- 44M. Nemil ▲ 85' 6.6
- 41J. Gupta ▲ 85' 6.9
- 30N. Dorjee
- 20S. Fernandes
- 13L. Sharma
- 48P. Vishwas
Thống kê
00⚑3
⚑1020
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm12
10Trúng đích5
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc10
5Việt vị4
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
216Chuyền bóng352
136Chuyền chính xác256
63%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu35
48Ghi được55
49Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai32