Jamshedpur vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-3 Goa tại Indian Super League, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 1, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur, Jharkhand
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- LLLLL Goa
- 10' Boris Thangjam
- 11' Javier Siverio
- 17' R. Tachikawa 1-0
- 21' 1-1 N. Sadaoui · C. McHugh
- 28' 1-2 Carlos Martínez · N. Sadaoui
- HT1-2
- 63' ▲ A. Stevanović ▼ J. Manzorro
- 63' ▲ D. Chima ▼ Elsinho
- 66' ▲ S. Fernandes ▼ M. Yasir
- 67' ▲ S. Doungel ▼ M. Sanan
- 73' S. Doungel 2-2
- 79' ▲ Borja Herrera ▼ Carlos Martínez
- 79' ▲ R. Fernandes ▼ R. Borges
- 86' ▲ B. Fernandes ▼ B. Singh
- 86' ▲ U. Singh ▼ B. Fernandes
- 88' Nim Dorjee Tamang
- 89' ▲ E. Benny ▼ I. Khan
- 89' ▲ R. Lallawmawma ▼ M. Uvais
- 90'+4 Ricky Lallawmawma
- 90'+5 2-3 Borja Herrera · B. Fernandes
- FT2-3
Đội hình
- 31V. Yadav 7.5
- 12P. Lakra 6.3
- 24P. Chaudhari 7.3
- 4P. Laldinpuia 6.5
- 16M. Uvais ▼ 89' 6.9
- 10J. Manzorro ▼ 63' 7.3
- 91Elsinho ▼ 63' 6.3
- 15M. Sanan ▼ 67' 6.3
- 8R. Tachikawa ⚽ 8.2
- 17I. Khan ▼ 89' 6.6
- 9Javi Siverio 7.0
Dự bị 9
- 20A. Stevanović ▲ 63' 6.7
- 99D. Chima ▲ 63' 6.7
- 7S. Doungel ⚽ ▲ 67' 7.0
- 27E. Benny ▲ 89' 6.5
- 6R. Lallawmawma ▲ 89' 6.5
- 44S. Telem
- 21W. Muirang
- 19S. Haokip
- 1R. Dagar
- 1D. Singh 6.3
- 17B. Singh ▼ 86' 6.3
- 16Odei Onaindia 7.0
- 30N. Dorjee 6.9
- 41J. Gupta 6.9
- 18R. Borges ▼ 79' 6.6
- 4C. McHugh ⇢ 7.9
- 11M. Yasir ▼ 66' 7.2
- 10B. Fernandes ▼ 86' 7.3
- 7N. Sadaoui ⚽ ⇢ 8.5
- 9Carlos Martínez ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 20S. Fernandes ▲ 66' 7.0
- 26Borja Herrera ⚽ ▲ 79' 8.3
- 8R. Fernandes ▲ 79' 6.3
- 42B. Fernandes ▲ 86' 7.0
- 15U. Singh ▲ 86' 6.5
- 28P. Retre
- 13A. Singh
- 5N. Das
- 14A. Chhetri
Thống kê
02⚑2
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm18
5Trúng đích10
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
2Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
362Chuyền bóng448
277Chuyền chính xác350
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu40
54Ghi được67
44Thủng lưới44
1.8Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32