Jamshedpur vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-2 Goa tại Indian Super League, 22 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 3, hòa 1, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur, Jharkhand
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- LLLLL Goa
- 31' Iker Guarrotxenaphản lưới 1-0
- 38' 1-1 Iker Guarrotxena · M. Chothe
- HT1-1
- 46' ▲ Álvaro Vázquez ▼ Fares Arnaout
- 46' ▲ G. Martins ▼ M. Chothe
- 47' Pratik Chowdhary
- 50' I. Pandita 2-1
- 66' ▲ S. Pereira ▼ A. Dohling
- 67' ▲ P. Laldinpuia ▼ P. Singh
- 71' Muhammed Uvais
- 75' ▲ A. Chhetri ▼ B. Fernandes
- 81' ▲ H. Sawyer ▼ Crivellaro
- 88' ▲ D. Murgaokar ▼ A. Ali
- 89' 2-2 Iker Guarrotxena · D. Murgaokar
- FT2-2
Đội hình
- 31V. Yadav 6.2
- 24P. Chaudhari 6.3
- 13Eli Sabiá 6.3
- 16M. Uvais 6.2
- 2B. Singh 6.2
- 50Crivellaro ▼ 81' 6.9
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.6
- 89P. Singh ▼ 67' 6.3
- 6R. Lallawmawma 6.3
- 99D. Chima 6.6
- 9I. Pandita ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 4P. Laldinpuia ▲ 67' 6.9
- 8H. Sawyer ▲ 81' 6.5
- 26L. Renthlei
- 3J. Singh
- 17F. Choudhary
- 7S. Doungel
- 11K. Thatal
- 32R. Paramba
- 18R. Das
- 1D. Singh 6.5
- 20S. Fernandes 6.3
- 5Fares Arnaout ▼ 46' 6.7
- 4A. Ali ▼ 88' 7.2
- 27A. Dohling ▼ 66' 6.2
- 42B. Fernandes ▼ 75' 6.3
- 23Edu Bedia 7.5
- 10B. Fernandes ▼ 75' 6.6
- 34Iker Guarrotxena ⚽2 8.3
- 19M. Chothe ⇢ ▼ 46' 7.3
- 7N. Sadaoui 6.9
Dự bị 9
- 99Álvaro Vázquez ▲ 46' 6.9
- 25G. Martins ▲ 46' 6.3
- 2S. Pereira ▲ 66' 6.6
- 14A. Chhetri ▲ 75' 6.7
- 29D. Murgaokar ▲ 88' 6.6
- 13A. Singh
- 22R. Tlang
- 6L. D'Cunha
- 8Marc Valiente
Thống kê
02⚑8
⚑800
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm19
5Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn8
8Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
284Chuyền bóng471
193Chuyền chính xác371
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu30
21Ghi được48
32Thủng lưới52
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn22
9Hiệp hai25