Goa vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Goa 3-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 3 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 1, Jamshedpur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLL Goa
- LWDWL Jamshedpur
- 2' Iker Guarrotxena · Edu Bedia 1-0
- 10' ▲ G. Martins ▼ Fares Arnaout
- 12' N. Sadaoui · B. Fernandes 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Chaudhari ▼ Eli Sabiá
- 46' ▲ H. Sawyer ▼ J. Singh
- 55' ▲ P. Laldinpuia ▼ B. Singh
- 55' ▲ J. Emmanuel-Thomas ▼ Wellington
- 69' ▲ M. Chothe ▼ R. Tlang
- 72' ▲ S. Doungel ▼ R. Das
- 81' Anwar Ali
- 85' ▲ B. Fernandes ▼ B. Fernandes
- 85' ▲ S. Gama ▼ A. Dohling
- 88' Pratik Chowdhary
- 90'+3 B. Fernandes · S. Gama 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Singh 7.9
- 20S. Fernandes 7.3
- 4A. Ali 7.3
- 5Fares Arnaout ▼ 10' 6.3
- 27A. Dohling ▼ 85' 6.7
- 23Edu Bedia ⇢ 7.3
- 14A. Chhetri 7.2
- 22R. Tlang ▼ 69' 6.2
- 10B. Fernandes ⇢ ▼ 85' 7.3
- 7N. Sadaoui ⚽ 7.0
- 34Iker Guarrotxena ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 25G. Martins ▲ 10' 6.9
- 19M. Chothe ▲ 69' 6.2
- 42B. Fernandes ⚽ ▲ 85' 7.9
- 21S. Gama ▲ 85' 7.3
- 44M. Nemil
- 13A. Singh
- 6L. D'Cunha
- 29D. Murgaokar
- 11P. Rebello
- 32R. Paramba 5.7
- 26L. Renthlei 6.3
- 13Eli Sabiá ▼ 46' 6.6
- 29P. Hartley 5.9
- 6R. Lallawmawma 6.6
- 2B. Singh ▼ 55' 6.2
- 3J. Singh ▼ 46' 6.2
- 17F. Choudhary 6.5
- 18R. Das ▼ 72' 6.2
- 99D. Chima 6.3
- 5Wellington ▼ 55' 7.2
Dự bị 9
- 24P. Chaudhari ▲ 46' 7.2
- 8H. Sawyer ▲ 46' 6.9
- 4P. Laldinpuia ▲ 55' 6.5
- 10J. Emmanuel-Thomas ▲ 55' 6.7
- 7S. Doungel ▲ 72' 6.5
- 89P. Singh
- 16M. Uvais
- 31V. Yadav
- 27S. Sahil
Thống kê
01⚑1
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
7Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
604Chuyền bóng259
504Chuyền chính xác156
83%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu20
48Ghi được21
52Thủng lưới32
1.6Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai9