Goa vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Goa 1-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 1, Jamshedpur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- LWDWL Jamshedpur
- 26' Brandon Fernandes
- HT0-0
- 46' ▲ S. Doungel ▼ S. Haokip
- 46' ▲ A. Stevanović ▼ R. Tachikawa
- 49' Pratik Chowdhary
- 56' ▲ N. Barla ▼ E. Benny
- 61' Steve Ambri
- 61' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Carlos Martínez
- 69' Laldinpuia PC
- 71' ▲ D. Chima ▼ Steve Ambri
- 73' ▲ U. Singh ▼ C. McHugh
- 73' ▲ P. Retre ▼ B. Singh
- 82' Víctor Rodríguez · U. Singh 1-0
- 84' Víctor Rodríguez
- 84' Jeremy Manzorro
- 87' ▲ M. Sanan ▼ P. Lakra
- 89' ▲ R. Fernandes ▼ R. Borges
- 90' ▲ S. Gama ▼ B. Fernandes
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Singh 7.2
- 20S. Fernandes 7.3
- 16Odei Onaindia 6.9
- 3S. Jhingan 7.3
- 41J. Gupta 7.2
- 18R. Borges ▼ 89' 7.0
- 4C. McHugh ▼ 73' 7.2
- 17B. Singh ▼ 73' 6.9
- 10B. Fernandes ▼ 90' 7.0
- 7N. Sadaoui 7.0
- 9Carlos Martínez ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 32Víctor Rodríguez ⚽ ▲ 61' 7.9
- 15U. Singh ▲ 73' 7.3
- 28P. Retre ▲ 73' 6.6
- 8R. Fernandes ▲ 89' 6.3
- 21S. Gama ▲ 90' 6.7
- 5N. Das
- 6L. D'Cunha
- 44M. Nemil
- 1D. Singh
- 31V. Yadav 7.3
- 24P. Chaudhari 7.0
- 91Elsinho 6.9
- 4P. Laldinpuia 7.7
- 12P. Lakra ▼ 87' 6.9
- 27E. Benny ▼ 56' 6.7
- 8R. Tachikawa ▼ 46' 6.6
- 10J. Manzorro 7.0
- 17I. Khan 6.6
- 39Steve Ambri ▼ 71' 6.3
- 19S. Haokip ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 46' 6.7
- 20A. Stevanović ▲ 46' 6.7
- 77N. Barla ▲ 56' 6.6
- 99D. Chima ▲ 71' 6.5
- 15M. Sanan ▲ 87' 6.7
- 16M. Uvais
- 3Jitendra Singh
- 1R. Dagar
- 30N. Naorem
Thống kê
02⚑2
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm9
8Trúng đích1
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị9
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
343Chuyền bóng424
244Chuyền chính xác318
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
40Trận đấu30
67Ghi được54
44Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24