Goa
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jamshedpur

Goa vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Goa 1-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 1, Jamshedpur thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 1
Sân vận động
Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
Phong độ
LLLLL Goa
LWDWL Jamshedpur
  1. 26' Rei Tachikawa
  2. 45'+3 A. Sadiku · R. Borges 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Murray R. Tachikawa
  5. 55' Sourav Das
  6. 58' S. Doungel M. Sanan
  7. 58' M. Rahman S. Das
  8. 59' Borja Herrera D. Dražić
  9. 59' J. Gupta B. Fernandes
  10. 71' S. Tavora R. Borges
  11. 73' Odei Onaindia
  12. 74' 1-1 Javi Siverio11m
  13. 78' M. Nemil A. Sangwan
  14. 86' N. Barla I. Khan
  15. 88' L. Ćirković Javi Siverio
  16. 90'+5 Carl McHugh
  17. 90'+3 1-2 J. Murray · M. Rahman
  18. FT1-2

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 6.6
  2. 21U. Singh 6.9
  3. 16Odei Onaindia 5.9
  4. 30N. Dorjee 6.2
  5. 27A. Sangwan ▼ 78' 6.6
  6. 18R. Borges ▼ 71' 7.3
  7. 4C. McHugh 7.3
  8. 17B. Singh 6.5
  9. 8D. Dražić ▼ 59' 7.2
  10. 42B. Fernandes ▼ 59' 6.9
  11. 9A. Sadiku 7.6

Dự bị 9

  1. 26Borja Herrera ▲ 59' 6.2
  2. 41J. Gupta ▲ 59' 6.2
  3. 15S. Tavora ▲ 71' 6.7
  4. 44M. Nemil ▲ 78' 6.3
  5. 5M. Hammad
  6. 45B. Jackson
  7. 20S. Fernandes
  8. 99S. Singh
  9. 14A. Chhetri
Jamshedpur Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 6.7
  2. 5A. Mehta 7.0
  3. 4P. Chaudhari 6.9
  4. 6S. Eze 8.5
  5. 23M. Uvais 6.9
  6. 20S. Das ▼ 58' 6.9
  7. 7I. Khan ▼ 86' 6.7
  8. 8R. Tachikawa ▼ 46' 6.5
  9. 10Javi Hernández 6.6
  10. 11M. Sanan ▼ 58' 6.7
  11. 9Javi Siverio ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 17J. Murray ▲ 46' 7.6
  2. 12S. Doungel ▲ 58' 6.5
  3. 15M. Rahman ▲ 58' 7.0
  4. 77N. Barla ▲ 86' 6.7
  5. 3L. Ćirković ▲ 88' 6.3
  6. 21W. Muirang
  7. 33A. Gope
  8. 22A. Jadhav
  9. 24S. Sarangi

Thống kê

025
420
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm13
5Trúng đích5
9Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
389Chuyền bóng237
296Chuyền chính xác145
76%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

35Trận đấu30
55Ghi được48
41Thủng lưới49
1.57Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu