Goa
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Jamshedpur

Goa vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Goa 1-3 Jamshedpur tại Indian Super League, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 1, Jamshedpur thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Trọng tài
S. Nathan
Phong độ
LLLLL Goa
LWDWL Jamshedpur
  1. 25' Peter Hartley
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 N. Valskis · G. Stewart
  4. 60' Sanson Pereira
  5. 61' 0-2 N. Valskis · G. Stewart
  6. 62' L. Ralte D. Murgaokar
  7. 62' M. Chothe A. Jesuraj
  8. 62' Airam Cabrera Iván González
  9. 72' N. Naorem S. Fernandes
  10. 73' B. Singh K. Thatal
  11. 80' J. Murray G. Stewart
  12. 80' 0-3 J. Murray
  13. 85' R. Das S. Doungel
  14. 86' Airam Cabrera · Jorge Ortiz 1-3
  15. 88' Narender Gahlot
  16. FT1-3

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1D. Singh 6.7
  2. 24Iván González ▼ 62' 6.2
  3. 20S. Fernandes ▼ 72' 6.5
  4. 27A. Dohling 7.0
  5. 2S. Pereira 6.5
  6. 23Edu Bedia 7.2
  7. 5Alberto Noguera 7.3
  8. 25G. Martins 6.7
  9. 14A. Jesuraj ▼ 62' 6.5
  10. 9Jorge Ortiz 6.5
  11. 29D. Murgaokar ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 41L. Ralte ▲ 62' 6.6
  2. 19M. Chothe ▲ 62' 6.5
  3. 7Airam Cabrera ▲ 62' 7.2
  4. 17N. Naorem ▲ 72' 6.2
  5. 32N. Kumar
  6. 43F. Gomes
  7. 6L. D'Cunha
  8. 11P. Rebello
  9. 44M. Nemil
Jamshedpur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Coyle
  1. 32R. Paramba 6.9
  2. 29P. Hartley 6.3
  3. 6R. Lallawmawma 6.3
  4. 26L. Renthlei 6.6
  5. 5N. Gahlot 6.5
  6. 14Alex 7.2
  7. 7S. Doungel ▼ 85' 7.2
  8. 3J. Singh 6.6
  9. 11K. Thatal ▼ 73' 6.6
  10. 9N. Valskis ⚽2 9.2
  11. 24G. Stewart ⇢2 ▼ 80' 7.7

Dự bị 9

  1. 2B. Singh ▲ 73' 6.2
  2. 10J. Murray ▲ 80' 7.2
  3. 18R. Das ▲ 85' 6.2
  4. 4P. Laldinpuia
  5. 1P. Kumar
  6. 8P. Halder
  7. 30A. Edathodika
  8. 45I. Pandita
  9. 13Eli Sabiá

Thống kê

015
620
75%Kiểm soát bóng25%
13Dứt điểm15
3Trúng đích7
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
5Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
492Chuyền bóng156
416Chuyền chính xác87
85%Chính xác chuyền56%

So sánh

29Trận đấu22
38Ghi được43
45Thủng lưới23
1.31Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu