Jamshedpur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Goa

Jamshedpur vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-0 Goa tại Indian Super League, 28 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 5, hòa 1, Goa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 15
Trọng tài
A. Purkayastha
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
LLLLL Goa
  1. 26' Alex
  2. 32' Anwar Ali
  3. 41' Daniel Chima Chukwu
  4. HT0-0
  5. 49' D. Chima · L. Renthlei 1-0
  6. 72' M. Rahman Alex
  7. 72' A. Jesuraj D. Murgaokar
  8. 72' M. Chothe P. Rebello
  9. 74' A. Edathodika L. Renthlei
  10. 75' S. Gama A. Dohling
  11. 81' Anas Edathodika
  12. 82' L. D'Cunha S. Fernandes
  13. 82' M. Nemil B. Fernandes
  14. 85' R. Das D. Chima
  15. 86' I. Pandita S. Doungel
  16. 88' Peter Hartley
  17. 90'+4 Edu Bedia
  18. FT1-0

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 32R. Paramba 7.2
  2. 29P. Hartley 6.6
  3. 6R. Lallawmawma 6.9
  4. 2B. Singh 6.9
  5. 26L. Renthlei ▼ 74' 7.2
  6. 5N. Gahlot 6.6
  7. 14Alex ▼ 72' 7.2
  8. 7S. Doungel ▼ 86' 6.7
  9. 3J. Singh 6.3
  10. 24G. Stewart 6.3
  11. 99D. Chima ▼ 85' 7.5

Dự bị 9

  1. 15M. Rahman ▲ 72' 6.3
  2. 30A. Edathodika ▲ 74' 6.3
  3. 18R. Das ▲ 85' 6.2
  4. 45I. Pandita ▲ 86' 6.7
  5. 4P. Laldinpuia
  6. 47M. Dhami
  7. 8P. Halder
  8. 1P. Kumar
  9. 19S. Mandi
Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Pereira
  1. 32N. Kumar 6.5
  2. 24Iván González 7.2
  3. 20S. Fernandes ▼ 82' 6.3
  4. 27A. Dohling ▼ 75' 6.2
  5. 4A. Ali 6.9
  6. 23Edu Bedia 8.2
  7. 5Alberto Noguera 6.9
  8. 10B. Fernandes ▼ 82' 6.9
  9. 11P. Rebello ▼ 72' 6.3
  10. 7Airam Cabrera 7.0
  11. 29D. Murgaokar ▼ 72' 6.5

Dự bị 8

  1. 14A. Jesuraj ▲ 72' 6.9
  2. 19M. Chothe ▲ 72' 6.7
  3. 21S. Gama ▲ 75' 6.6
  4. 6L. D'Cunha ▲ 82' 6.3
  5. 44M. Nemil ▲ 82' 6.7
  6. 43F. Gomes
  7. 12D. Fox
  8. 1D. Singh

Thống kê

043
120
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm12
1Trúng đích2
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị1
22Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua0
219Chuyền bóng507
127Chuyền chính xác407
58%Chính xác chuyền80%

So sánh

22Trận đấu29
43Ghi được38
23Thủng lưới45
1.95Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu