Hyderabad
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Jamshedpur

Hyderabad vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 3-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 18
Phong độ
DLLDL Hyderabad
LWDWL Jamshedpur
  1. 12' M. Rafi · M. Mohammad 1-0
  2. 24' 1-1 Javi Hernández11m
  3. 28' Alex Saji
  4. 28' 1-2 Javi Hernández11m
  5. HT1-2
  6. 59' Javi Siverio J. Murray
  7. 69' J. Sunny · Ramhlunchhunga 2-2
  8. 70' Joseph Sunny
  9. 73' R. Tachikawa L. Ćirković
  10. 73' S. Doungel I. Khan
  11. 74' Andrei Alba · M. Mohammad 3-2
  12. 78' Edmilson Correia Allan Paulista
  13. 83' Andrei
  14. 85' S. Sarangi N. Barla
  15. 85' R. Das M. Rahman
  16. 89' P. Shrivas J. Sunny
  17. 90'+7 Wungyanyg Muirang
  18. 90'+4 L. D'Cunha M. Rafi
  19. 90'+4 A. Adhikari I. Vanmalsawma
  20. FT3-2

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 6.9
  2. 3M. Rafi ▼ 90' 7.0
  3. 4A. Saji 6.3
  4. 65S. Šapić 6.9
  5. 41M. Mohammad ⇢2 7.3
  6. 28I. Vanmalsawma ▼ 90' 6.9
  7. 5Andrei Alba 7.2
  8. 77A. Rabeeh 6.3
  9. 23J. Sunny ▼ 89' 7.5
  10. 10Ramhlunchhunga 6.9
  11. 9Allan Paulista ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Edmilson Correia ▲ 78' 6.7
  2. 6P. Shrivas ▲ 89' 6.3
  3. 25L. D'Cunha ▲ 90'
  4. 8A. Adhikari ▲ 90'
  5. 27Sourav K
  6. 22A. Vanlalrinchhana
  7. 17Abijith PA
  8. 24L. Rodrigues
  9. 31K. Singh
Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 5.7
  2. 77N. Barla ▼ 85' 6.3
  3. 6S. Eze 6.9
  4. 21W. Muirang 6.9
  5. 23M. Uvais 6.5
  6. 15M. Rahman ▼ 85' 7.0
  7. 3L. Ćirković ▼ 73' 6.7
  8. 7I. Khan ▼ 73' 6.9
  9. 10Javi Hernández ⚽2 8.6
  10. 11M. Sanan 6.3
  11. 17J. Murray ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Javi Siverio ▲ 59' 6.3
  2. 8R. Tachikawa ▲ 73' 6.7
  3. 12S. Doungel ▲ 73' 6.3
  4. 24S. Sarangi ▲ 85' 6.9
  5. 18R. Das ▲ 85' 6.3
  6. 20S. Das
  7. 14P. Halder
  8. 56K. Choudhary
  9. 33A. Gope

Thống kê

034
710
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
4Trúng đích5
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị5
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
384Chuyền bóng316
296Chuyền chính xác227
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu30
26Ghi được48
57Thủng lưới49
0.93Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu