Hyderabad
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Jamshedpur

Hyderabad vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-5 Jamshedpur tại Indian Super League, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Sân vận động
GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
Phong độ
DLLDL Hyderabad
LWDWL Jamshedpur
  1. 2' 0-1 D. Chima · I. Khan
  2. 20' 0-2 D. Chima · J. Manzorro
  3. 36' Jitendra Singh
  4. 40' Pratik Chowdhary
  5. 41' Joseph Knowles
  6. HT0-2
  7. 55' A. Rabeeh J. Knowles
  8. 67' S. Doungel M. Sanan
  9. 70' 0-3 S. Doungel
  10. 74' 0-4 J. Moyaphản lưới
  11. 76' Chinglensana Singh Konsham
  12. 78' Ramhlunchhunga N. Dorjee
  13. 78' M. Chothe J. Moya
  14. 79' 0-5 D. Chima · N. Barla
  15. 90'+1 M. Rafi N. Poojary
  16. 90'+1 H. Sharma S. Tavora
  17. 90'+5 P. Lakra Jitendra Singh
  18. 90'+2 G. Singh J. Manzorro
  19. FT0-5

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Singto
  1. 25L. Kattimani 5.6
  2. 27N. Poojary ▼ 90' 6.0
  3. 4C. Konsham 5.9
  4. 29N. Dorjee ▼ 78' 6.3
  5. 88M. Zothanpuia 6.0
  6. 8João Victor 6.3
  7. 14S. Tavora ▼ 90' 6.2
  8. 10M. Yasir 6.3
  9. 7P. Pennanen 7.2
  10. 28J. Knowles ▼ 55' 6.9
  11. 9J. Moya ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 77A. Rabeeh ▲ 55' 6.6
  2. 46Ramhlunchhunga ▲ 78' 6.5
  3. 19M. Chothe ▲ 78' 6.5
  4. 3M. Rafi ▲ 90'
  5. 18H. Sharma ▲ 90'
  6. 5V. Dakshinamurthy
  7. 41M. Mohammed
  8. 1G. Singh ▲ 90'
  9. 44A. Saji
Jamshedpur Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Cooper
  1. 32R. Paramba 7.5
  2. 24P. Chaudhari 6.9
  3. 91Elsinho 7.2
  4. 4P. Laldinpuia 7.9
  5. 3Jitendra Singh ▼ 90' 6.5
  6. 77N. Barla 7.0
  7. 8R. Tachikawa 6.9
  8. 10J. Manzorro ▼ 90' 7.9
  9. 17I. Khan 7.2
  10. 99D. Chima ⚽3 9.7
  11. 15M. Sanan ▼ 67' 6.6

Dự bị 8

  1. 7S. Doungel ▲ 67' 7.3
  2. 12P. Lakra ▲ 90'
  3. 28G. Singh ▲ 90'
  4. 31V. Yadav
  5. 30N. Naorem
  6. 19S. Haokip
  7. 27E. Benny
  8. 16M. Uvais

Thống kê

027
220
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị4
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
423Chuyền bóng332
322Chuyền chính xác252
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

25Trận đấu30
16Ghi được54
49Thủng lưới44
0.64Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu