Hyderabad vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-3 Jamshedpur tại Indian Super League, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Trọng tài
- R. Venkatesh
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- LWDWL Jamshedpur
- 5' 0-1 C. Singhphản lưới
- 28' 0-2 P. Hartley · Alex
- 37' Mohammad Yasir
- 45'+2 Aniket Jadhav
- HT0-2
- 46' ▲ M. Zothanpuia ▼ A. Rabeeh
- 60' ▲ R. Danu ▼ M. Yasir
- 65' 0-3 D. Chima · Alex
- 68' Nikhil Poojary
- 68' Mobashir Rahman
- 75' ▲ J. Murray ▼ D. Chima
- 77' ▲ P. Singh ▼ S. Chakrabarti
- 79' Javier Siverio
- 85' ▲ S. Mandi ▼ R. Das
- 88' ▲ A. Singh ▼ A. Mishra
- 90'+2 ▲ P. Laldinpuia ▼ S. Doungel
- 90'+2 ▲ A. Edathodika ▼ P. Hartley
- FT0-3
Đội hình
- 1G. Singh 6.9
- 4C. Singh 6.2
- 31A. Mishra ▼ 88' 6.2
- 23S. Chakrabarti ▼ 77' 6.3
- 6K. Camara 5.9
- 27N. Poojary 6.6
- 10M. Yasir ▼ 60' 6.0
- 7J. Chianese 6.2
- 99Javi Siverio 6.6
- 9A. Jadhav 6.5
- 77A. Rabeeh ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 88M. Zothanpuia ▲ 46' 6.3
- 24R. Danu ▲ 60' 6.3
- 33P. Singh ▲ 77' 6.7
- 32A. Singh ▲ 88' 6.7
- 13L. Jongte
- 44A. Rai
- 19H. Narzary
- 32R. Paramba 7.5
- 29P. Hartley ⚽ ▼ 90' 7.6
- 13Eli Sabiá 7.3
- 6R. Lallawmawma 7.0
- 26L. Renthlei 7.5
- 14Alex ⇢2 9.3
- 7S. Doungel ▼ 90' 6.6
- 8P. Halder 7.3
- 15M. Rahman 6.2
- 18R. Das ▼ 85' 6.3
- 99D. Chima ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 10J. Murray ▲ 75' 7.0
- 19S. Mandi ▲ 85' 6.2
- 4P. Laldinpuia ▲ 90'
- 30A. Edathodika ▲ 90'
- 1P. Kumar
- 31V. Yadav
- 45I. Pandita
- 5N. Gahlot
- 47M. Dhami
Thống kê
04⚑2
⚑701
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm16
2Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc7
0Việt vị9
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
396Chuyền bóng265
265Chuyền chính xác164
67%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu22
47Ghi được43
26Thủng lưới23
2.04Bàn thắng mỗi trận1.95
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai22