Jamshedpur
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Hyderabad

Jamshedpur vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-1 Hyderabad tại Indian Super League, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Hyderabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 5
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
DLLDL Hyderabad
  1. 21' Pratik Chowdhary
  2. 29' R. Tachikawa 1-0
  3. 38' I. Vanmalsawma L. Rodrigues
  4. 44' J. Murray · M. Sanan 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' 2-1 C. Goddard · Ramhlunchhunga
  7. 61' Ashutosh Mehta
  8. 69' Stefan Šapić
  9. 70' L. Ćirković R. Tachikawa
  10. 70' M. Rahman I. Khan
  11. 70' S. Doungel P. Chaudhari
  12. 77' D. Murgaokar Allan Paulista
  13. 77' A. Adhikari Andrei Alba
  14. 81' A. Jadhav M. Sanan
  15. 83' Javi Siverio J. Murray
  16. 87' S. Joshy C. Goddard
  17. 87' Abijith PA L. DCunha
  18. 90'+5 Lazar Ćirković
  19. 90' Alex Saji
  20. FT2-1

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes 8.0
  2. 5A. Mehta 6.7
  3. 4P. Chaudhari ▼ 70' 6.0
  4. 6S. Eze 7.2
  5. 23M. Uvais 6.7
  6. 20S. Das 6.5
  7. 7I. Khan ▼ 70' 7.2
  8. 10Javi Hernández 7.2
  9. 8R. Tachikawa ▼ 70' 7.7
  10. 11M. Sanan ▼ 81' 7.5
  11. 17J. Murray ▼ 83' 7.9

Dự bị 9

  1. 3L. Ćirković ▲ 70' 6.6
  2. 15M. Rahman ▲ 70' 6.9
  3. 12S. Doungel ▲ 70' 6.5
  4. 22A. Jadhav ▲ 81' 6.7
  5. 9Javi Siverio ▲ 83' 6.7
  6. 33A. Gope
  7. 77N. Barla
  8. 24S. Sarangi
  9. 21W. Muirang
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Singto
  1. 1A. Singh 7.0
  2. 25L. D'Cunha 6.6
  3. 4A. Saji 6.6
  4. 65S. Šapić 6.3
  5. 3M. Rafi 6.3
  6. 5Andrei Alba ▼ 77' 6.7
  7. 24L. Rodrigues ▼ 38' 6.9
  8. 77A. Rabeeh 6.3
  9. 11C. Goddard ▼ 87' 8.0
  10. 10Ramhlunchhunga 7.9
  11. 9Allan Paulista ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 28I. Vanmalsawma ▲ 38' 6.7
  2. 29D. Murgaokar ▲ 77' 6.3
  3. 8A. Adhikari ▲ 77' 6.6
  4. 43S. Joshy ▲ 87' 6.2
  5. 17Abijith PA ▲ 87' 6.2
  6. 50A. Anjaneya
  7. 22A. Vanlalrinchhana
  8. 27Sourav K
  9. 14L. Sailo

Thống kê

033
820
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm18
5Trúng đích8
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị4
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
7Cứu thua3
333Chuyền bóng439
237Chuyền chính xác342
71%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu28
48Ghi được26
49Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu