Jamshedpur vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-0 Hyderabad tại Indian Super League, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Hyderabad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- DLLDL Hyderabad
- 13' Pronay Halder
- 45' ▲ M. Sanan ▼ J. Manzorro
- HT0-0
- 46' ▲ S. Doungel ▼ N. Naorem
- 60' Alen Stevanović
- 67' ▲ N. Barla ▼ E. Benny
- 67' ▲ Jitendra Singh ▼ P. Halder
- 75' Nim Dorjee Tamang
- 76' R. Tachikawa 1-0
- 80' ▲ S. Haokip ▼ A. Stevanović
- 85' ▲ O. Alanís ▼ J. Knowles
- 85' ▲ M. Chothe ▼ C. Konsham
- 85' ▲ A. Rabeeh ▼ A. DSilva
- 90'+3 ▲ H. Sharma ▼ N. Dorjee
- FT1-0
Đội hình
- 32R. Paramba 8.3
- 24P. Chaudhari 6.7
- 91Elsinho 7.0
- 4P. Laldinpuia 7.2
- 27E. Benny ▼ 67' 6.5
- 14P. Halder ▼ 67' 6.3
- 10J. Manzorro ▼ 45' 6.6
- 6R. Lallawmawma 6.9
- 20A. Stevanović ▼ 80' 6.6
- 30N. Naorem ▼ 46' 6.7
- 8R. Tachikawa ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 15M. Sanan ▲ 45' 6.9
- 7S. Doungel ▲ 46' 7.0
- 77N. Barla ▲ 67' 6.3
- 3Jitendra Singh ▲ 67' 6.7
- 19S. Haokip ▲ 80' 6.3
- 16M. Uvais
- 1R. Dagar
- 28G. Singh
- 12P. Lakra
- 1G. Singh 6.2
- 27N. Poojary 6.9
- 29N. Dorjee ▼ 90' 6.9
- 4C. Konsham ▼ 85' 6.6
- 5V. Dakshinamurthy 6.9
- 7P. Pennanen 7.3
- 8João Victor 7.2
- 11Felipe Amorim 6.9
- 10M. Yasir 6.9
- 28J. Knowles ▼ 85' 7.5
- 12A. D'Silva 6.6
Dự bị 9
- 2O. Alanís ▲ 85' 6.6
- 19M. Chothe ▲ 85' 6.3
- 77A. Rabeeh ▲ 85' 6.6
- 18H. Sharma ▲ 90'
- 23Anuj Kumar
- 3M. Rafi
- 88M. Zothanpuia
- 14S. Tavora
- 41M. Mohammed
Thống kê
02⚑2
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm12
2Trúng đích6
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
2Phạt góc2
0Việt vị2
18Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
284Chuyền bóng491
203Chuyền chính xác402
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu25
54Ghi được16
44Thủng lưới49
1.8Bàn thắng mỗi trận0.64
7Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai10