Jamshedpur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyderabad

Jamshedpur vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-1 Hyderabad tại Indian Super League, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Hyderabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
DLLDL Hyderabad
  1. 25' F. Choudhary P. Laldinpuia
  2. 34' Akash Mishra
  3. 38' Anuj Kumar L. Kattimani
  4. 45'+4 Harrison Sawyer
  5. HT0-0
  6. 46' Borja Herrera Javi Siverio
  7. 48' 0-1 M. Yasir
  8. 55' M. Uvais L. Renthlei
  9. 74' I. Pandita H. Sawyer
  10. 74' Wellington J. Emmanuel-Thomas
  11. 75' S. Tavora H. Sharma
  12. 84' Anuj Kumar
  13. 87' Mohammad Yasir
  14. 87' J. Chianese B. Ogbeche
  15. 87' A. D'Silva M. Yasir
  16. 90'+1 Peter Hartley
  17. 90'+5 João Victor
  18. FT0-1

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Boothroyd
  1. 32R. Paramba 6.7
  2. 26L. Renthlei ▼ 55' 6.6
  3. 24P. Chaudhari 7.2
  4. 29P. Hartley 7.0
  5. 6R. Lallawmawma 6.7
  6. 4P. Laldinpuia ▼ 25' 6.3
  7. 3J. Singh 6.9
  8. 10J. Emmanuel-Thomas ▼ 74' 6.9
  9. 8H. Sawyer ▼ 74' 6.9
  10. 2B. Singh 7.2
  11. 99D. Chima 6.7

Dự bị 9

  1. 17F. Choudhary ▲ 25' 6.7
  2. 16M. Uvais ▲ 55' 6.7
  3. 9I. Pandita ▲ 74' 6.7
  4. 5Wellington ▲ 74' 7.2
  5. 18R. Das
  6. 27S. Sahil
  7. 89P. Singh
  8. 31V. Yadav
  9. 7S. Doungel
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani ▼ 38' 7.0
  2. 27N. Poojary 6.7
  3. 16Odei Onaindia 7.0
  4. 4C. Singh 7.3
  5. 31A. Mishra 7.2
  6. 18H. Sharma ▼ 75' 7.0
  7. 8João Victor 7.3
  8. 10M. Yasir ▼ 87' 6.9
  9. 20B. Ogbeche ▼ 87' 6.3
  10. 19H. Narzary 6.9
  11. 99Javi Siverio ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 23Anuj Kumar ▲ 38' 6.6
  2. 26Borja Herrera ▲ 46' 6.9
  3. 14S. Tavora ▲ 75' 6.7
  4. 7J. Chianese ▲ 87' 6.3
  5. 12A. D'Silva ▲ 87' 6.9
  6. 41M. Mohammed
  7. 2R. Singh
  8. 77A. Rabeeh
  9. 29N. Dorjee

Thống kê

024
540
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
4Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
237Chuyền bóng464
157Chuyền chính xác372
66%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu22
21Ghi được36
32Thủng lưới16
1.05Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu