Jamshedpur vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-0 Hyderabad tại Indian Super League, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Hyderabad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- DLLDL Hyderabad
- 23' Hitesh Sharma
- HT0-0
- 50' Peter Hartley
- 67' ▲ L. Colaco ▼ M. Yasir
- 68' ▲ S. Tavora ▼ R. Alberg
- 69' ▲ A. Jadhav ▼ S. Doungel
- 70' ▲ J. Lourenco ▼ N. Gahlot
- 76' Joyner Lourenco
- 82' ▲ Sandaza ▼ J. Chianese
- FT0-0
Đội hình
- 32R. Paramba 7.9
- 29P. Hartley 6.3
- 16R. Lallawmawma 7.0
- 66S. Eze 7.3
- 5N. Gahlot ▼ 70' 6.9
- 7Alex 6.9
- 6Aitor Monroy 7.2
- 18S. Doungel ▼ 69' 6.6
- 77F. Choudhary 7.5
- 15M. Rahman 6.2
- 9N. Valskis 6.6
Dự bị 9
- 11A. Jadhav ▲ 69' 6.3
- 14J. Lourenco ▲ 70' 6.7
- 22N. Fitzgerald
- 8A. Singh
- 49W. Lalnunfela
- 13I. Vanmalsawma
- 27K. Amin
- 33Jitendra Singh
- 1P. Kumar
- 25L. Kattimani 7.3
- 16Odei Onaindia 7.3
- 4K. Singh 7.2
- 44A. Rai 6.9
- 31A. Mishra 7.3
- 3R. Alberg ▼ 68' 6.7
- 19H. Narzary 6.2
- 18H. Sharma 7.2
- 10M. Yasir ▼ 67' 6.3
- 9Aridane 7.2
- 7J. Chianese ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 12L. Colaco ▲ 67' 6.3
- 14S. Tavora ▲ 68' 6.3
- 21Sandaza ▲ 82' 6.5
- 29K. Khongsit
- 24R. Danu
- 36S. Panwar
- 22N. Prabhu
- 13L. Jongte
- 11A. Halder
Thống kê
02⚑6
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
282Chuyền bóng337
168Chuyền chính xác229
60%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu20
21Ghi được27
22Thủng lưới19
1.05Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai21