Hyderabad vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-3 Jamshedpur tại Indian Super League, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- LWDWL Jamshedpur
- 12' B. Ogbeche · Borja Herrera 1-0
- 22' 1-1 R. Das · B. Singh
- 26' Harrison Sawyer
- 27' 1-2 J. Emmanuel-Thomas11m
- 29' 1-3 D. Chima · H. Sawyer
- HT1-3
- 55' Eli Sabiá
- 58' ▲ J. Singh ▼ D. Chima
- 63' ▲ João Victor ▼ Borja Herrera
- 72' ▲ J. Chianese ▼ C. Singh
- 72' ▲ M. Zothanpuia ▼ S. Tavora
- 72' ▲ L. Chhangte ▼ R. Danu
- 78' ▲ A. D'Silva ▼ R. Singh
- 79' B. Ogbeche · A. Rabeeh 2-3
- 82' ▲ F. Choudhary ▼ R. Das
- 82' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 87' Seminlen Doungel
- 88' ▲ I. Pandita ▼ H. Sawyer
- FT2-3
Đội hình
- 13L. Jongte 6.5
- 2R. Singh ▼ 78' 6.9
- 4C. Singh ▼ 72' 6.3
- 29N. Dorjee 6.2
- 31A. Mishra 6.6
- 14S. Tavora ▼ 72' 6.5
- 26Borja Herrera ⇢ ▼ 63' 6.9
- 77A. Rabeeh ⇢ 7.3
- 20B. Ogbeche ⚽2 7.6
- 24R. Danu ▼ 72' 6.7
- 99Javi Siverio 7.3
Dự bị 9
- 8João Victor ▲ 63' 6.5
- 17L. Chhangte ▲ 72' 6.3
- 88M. Zothanpuia ▲ 72' 6.3
- 7J. Chianese ▲ 72' 6.9
- 12A. D'Silva ▲ 78' 6.7
- 27N. Poojary
- 41M. Mohammed
- 16Odei Onaindia
- 23Anuj Kumar
- 31V. Yadav 6.6
- 26L. Renthlei 5.9
- 24P. Chaudhari 6.9
- 13Eli Sabiá 6.2
- 6R. Lallawmawma 5.9
- 2B. Singh ⇢ ▼ 82' 6.9
- 14P. Halder 6.6
- 10J. Emmanuel-Thomas ⚽ 7.3
- 18R. Das ⚽ ▼ 82' 7.0
- 8H. Sawyer ⇢ ▼ 88' 7.3
- 99D. Chima ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 3J. Singh ▲ 58' 6.7
- 7S. Doungel ▲ 82' 6.7
- 17F. Choudhary ▲ 82' 7.0
- 9I. Pandita ▲ 88' 6.3
- 44S. Telem
- 77N. Barla
- 1R. Dagar
- 28G. Singh
- 89P. Singh
Thống kê
00⚑7
⚑611
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm18
4Trúng đích7
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
459Chuyền bóng247
378Chuyền chính xác153
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu20
36Ghi được21
16Thủng lưới32
1.64Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai9