Goa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ATK Mohun Bagan

Goa vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Goa 0-2 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 15 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 0, ATK Mohun Bagan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 21
Trọng tài
C. John
Phong độ
LLLLL Goa
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 3' 0-1 M. Singh · L. Colaço
  2. 24' Deepak Tangri
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 M. Singh · L. Rodrigues
  5. 51' Glan Martins
  6. 52' S. Gama D. Fox
  7. 52' Airam Cabrera P. Rebello
  8. 65' A. Mehta J. Kauko
  9. 72' A. Jesuraj M. Chothe
  10. 87' Subhasish Bose
  11. 87' L. D'Cunha S. Fernandes
  12. 87' N. Naorem G. Martins
  13. 89' K. Nassiri D. Tangri
  14. 89' B. Singh M. Singh
  15. 90'+4 M. Soosairaj L. Colaço
  16. FT0-2

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Pereira
  1. 1D. Singh 6.9
  2. 24Iván González 7.2
  3. 12D. Fox ▼ 52' 6.2
  4. 20S. Fernandes ▼ 87' 6.3
  5. 4A. Ali 7.3
  6. 5Alberto Noguera 7.2
  7. 10B. Fernandes 7.2
  8. 25G. Martins ▼ 87' 6.2
  9. 19M. Chothe ▼ 72' 6.2
  10. 11P. Rebello ▼ 52' 6.3
  11. 9Jorge Ortiz 6.9

Dự bị 9

  1. 21S. Gama ▲ 52' 6.3
  2. 7Airam Cabrera ▲ 52' 6.6
  3. 14A. Jesuraj ▲ 72' 6.6
  4. 6L. D'Cunha ▲ 87' 6.3
  5. 17N. Naorem ▲ 87' 6.7
  6. 32N. Kumar
  7. 44M. Nemil
  8. 42B. Fernandes 7.2
  9. 37M. Ali
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1A. Singh 7.9
  2. 4Tiri 7.5
  3. 20P. Kotal 7.3
  4. 33P. Das 6.7
  5. 5S. Jhingan 7.6
  6. 15S. Bose 6.9
  7. 7J. Kauko ▼ 65' 6.9
  8. 24L. Rodrigues 7.7
  9. 22D. Tangri ▼ 89' 7.0
  10. 11M. Singh ⚽2 ▼ 89' 8.9
  11. 17L. Colaço ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 6A. Mehta ▲ 65' 6.9
  2. 25K. Nassiri ▲ 89' 6.3
  3. 19B. Singh ▲ 89' 6.6
  4. 23M. Soosairaj ▲ 90'
  5. 16A. Suryavanshi
  6. 13R. Rana
  7. 9D. Williams
  8. 3G. Gill
  9. 28S. Pal

Thống kê

017
720
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm15
4Trúng đích6
9Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
559Chuyền bóng231
451Chuyền chính xác148
81%Chính xác chuyền64%

So sánh

29Trận đấu26
38Ghi được45
45Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu