Goa vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Goa 3-0 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 0, ATK Mohun Bagan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 12' Deepak Tangri
- 21' Manvir Singh
- 23' Brandon Fernandes
- 45' Subhasish Bose
- HT0-0
- 47' Ayush Dev Chhetri
- 50' A. Dohling · A. Ali 1-0
- 59' ▲ C. McHugh ▼ J. Kauko
- 61' Marc Valiente
- 65' ▲ M. Chothe ▼ R. Tlang
- 66' ▲ Fares Arnaout ▼ Marc Valiente
- 71' ▲ A. Kuruniyan ▼ D. Tangri
- 74' ▲ N. Sadaoui ▼ Álvaro Vázquez
- 76' Fares Arnaout · Edu Bedia 2-0
- 82' N. Sadaoui · A. Ali 3-0
- 83' Noah Sadaoui
- 84' ▲ F. Molla ▼ A. Rai
- 84' ▲ K. Nassiri ▼ L. Colaço
- 86' ▲ P. Rebello ▼ A. Chhetri
- 86' ▲ S. Pereira ▼ B. Fernandes
- 90'+6 Carl McHugh
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Singh
- 20S. Fernandes
- 8Marc Valiente ▼ 66'
- 4A. Ali
- 27A. Dohling
- 14A. Chhetri ▼ 86'
- 23Edu Bedia
- 22R. Tlang ▼ 65'
- 34Iker Guarrotxena
- 10B. Fernandes ▼ 86'
- 99Álvaro Vázquez ▼ 74'
Dự bị 9
- 19M. Chothe ▲ 65'
- 5Fares Arnaout ▲ 66'
- 7N. Sadaoui ▲ 74'
- 11P. Rebello ▲ 86'
- 2S. Pereira ▲ 86'
- 6L. D'Cunha
- 13A. Singh
- 42B. Fernandes
- 29D. Murgaokar
- 1V. Kaith
- 44A. Rai ▼ 84'
- 20P. Kotal
- 5B. Hamill
- 15S. Bose
- 22D. Tangri ▼ 71'
- 10H. Boumous
- 7J. Kauko ▼ 59'
- 11M. Singh
- 9D. Petratos
- 17L. Colaço ▼ 84'
Dự bị 9
- 8C. McHugh ▲ 59'
- 19A. Kuruniyan ▲ 71'
- 27F. Molla ▲ 84'
- 25K. Nassiri ▲ 84'
- 14L. Hnamte
- 31A. Shaikh
- 13R. Rana
- 29R. Shabong
- 2S. Rathi
Thống kê
04⚑5
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
8Trúng đích0
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
0Cứu thua4
398Chuyền bóng366
323Chuyền chính xác285
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu24
48Ghi được28
52Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai18