ATK Mohun Bagan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Goa

ATK Mohun Bagan vs Goa

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Goa tại Indian Super League, 29 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 5, hòa 0, Goa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Trọng tài
C. John
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
LLLLL Goa
  1. 23' L. Colaço · D. Tangri 1-0
  2. 40' P. Das S. Bose
  3. HT1-0
  4. 56' R. Krishna · H. Boumous 2-0
  5. 60' Hugo Boumous
  6. 64' Muhammed Nemil Vailiyattil
  7. 69' S. Pereira S. Gama
  8. 69' M. Chothe D. Murgaokar
  9. 72' D. Williams R. Krishna
  10. 72' J. Kauko H. Boumous
  11. 78' N. Naorem M. Nemil
  12. 81' 2-1 Jorge Ortiz
  13. 87' L. Rodrigues L. Colaço
  14. FT2-1

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1A. Singh 6.2
  2. 4Tiri 7.7
  3. 20P. Kotal 6.6
  4. 6A. Mehta 6.9
  5. 15S. Bose ▼ 40' 6.6
  6. 8C. McHugh 6.9
  7. 10H. Boumous ▼ 72' 7.2
  8. 22D. Tangri 7.2
  9. 21R. Krishna ▼ 72' 7.2
  10. 11M. Singh 6.3
  11. 17L. Colaço ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 33P. Das ▲ 40' 6.2
  2. 9D. Williams ▲ 72' 6.7
  3. 7J. Kauko ▲ 72' 6.7
  4. 24L. Rodrigues ▲ 87' 6.3
  5. 3G. Gill
  6. 25K. Nassiri
  7. 12A. Paul
  8. 2S. Rathi
  9. 18N. Singh
Goa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pereira
  1. 1D. Singh 5.9
  2. 24Iván González 6.9
  3. 12D. Fox 6.7
  4. 20S. Fernandes 6.6
  5. 27A. Dohling 7.3
  6. 21S. Gama ▼ 69' 6.2
  7. 5Alberto Noguera 8.0
  8. 11P. Rebello 7.0
  9. 44M. Nemil ▼ 78' 6.9
  10. 9Jorge Ortiz 7.9
  11. 29D. Murgaokar ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 2S. Pereira ▲ 69' 6.3
  2. 19M. Chothe ▲ 69' 6.3
  3. 17N. Naorem ▲ 78' 6.6
  4. 32N. Kumar
  5. 37M. Ali
  6. 18D. Fernandes
  7. 46C. Davis
  8. 6L. D'Cunha
  9. 14A. Jesuraj

Thống kê

016
310
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm14
2Trúng đích4
0Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
396Chuyền bóng463
312Chuyền chính xác374
79%Chính xác chuyền81%

So sánh

26Trận đấu29
45Ghi được38
37Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu