ATK Mohun Bagan vs Goa
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Goa tại Indian Super League, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 3, hòa 0, Goa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LLLLL Goa
- 9' D. Petratos · L. Colaço 1-0
- 25' 1-1 A. Ali · Edu Bedia
- 42' Hugo Boumous
- HT1-1
- 52' H. Boumous · D. Petratos 2-1
- 55' ▲ S. Pereira ▼ S. Fernandes
- 62' ▲ N. Sadaoui ▼ R. Tlang
- 62' ▲ A. Chhetri ▼ Marc Valiente
- 66' Brendan Hamill
- 66' ▲ L. Rodrigues ▼ P. Halder
- 69' Edu Bedia
- 73' ▲ Fares Arnaout ▼ Álvaro Vázquez
- 73' ▲ D. Murgaokar ▼ G. Martins
- 85' Aiban Dohling
- 90' Lenny Rodrigues
- 90'+3 ▲ L. Hnamte ▼ H. Boumous
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kaith 6.2
- 20P. Kotal 6.5
- 5B. Hamill 6.9
- 15S. Bose 6.7
- 44A. Rai 6.9
- 30P. Halder ▼ 66' 6.3
- 8C. McHugh 7.0
- 19A. Kuruniyan 6.3
- 17L. Colaço ⇢ 7.0
- 9D. Petratos ⚽ ⇢ 8.0
- 10H. Boumous ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 24L. Rodrigues ▲ 66' 6.6
- 14L. Hnamte ▲ 90'
- 25K. Nassiri
- 16A. Suryavanshi
- 13R. Rana
- 29R. Shabong
- 2S. Rathi
- 31A. Shaikh
- 27F. Molla
- 1D. Singh 6.0
- 20S. Fernandes ▼ 55' 6.7
- 8Marc Valiente ▼ 62' 6.3
- 4A. Ali ⚽ 7.2
- 27A. Dohling 6.2
- 25G. Martins ▼ 73' 6.6
- 23Edu Bedia ⇢ 8.2
- 22R. Tlang ▼ 62' 6.3
- 34Iker Guarrotxena 6.9
- 10B. Fernandes 6.9
- 99Álvaro Vázquez ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 2S. Pereira ▲ 55' 6.6
- 7N. Sadaoui ▲ 62' 6.7
- 14A. Chhetri ▲ 62' 6.7
- 5Fares Arnaout ▲ 73' 6.9
- 29D. Murgaokar ▲ 73' 6.3
- 42B. Fernandes 6.9
- 19M. Chothe
- 13A. Singh
- 6L. D'Cunha
Thống kê
03⚑4
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
2Trúng đích1
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
351Chuyền bóng455
261Chuyền chính xác357
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
24Trận đấu30
28Ghi được48
19Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai25