ATK Mohun Bagan vs Goa
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-4 Goa tại Indian Super League, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 3, hòa 0, Goa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LLLLL Goa
- 10' 0-1 N. Sadaoui11m
- 42' 0-2 Víctor Rodríguez · C. McHugh
- 45'+5 Noah Sadaoui
- 45'+3 0-3 N. Sadaoui · B. Fernandes
- 45'+7 D. Petratos 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ L. Hnamte ▼ S. Rathi
- 46' ▲ K. Nassiri ▼ D. Tangri
- 46' ▲ P. Retre ▼ Víctor Rodríguez
- 55' Vishal Kaith
- 56' Paulo Retre
- 62' ▲ S. Bhat ▼ M. Singh
- 62' ▲ H. Boumous ▼ J. Cummings
- 65' Glan Martins
- 71' ▲ R. Rana ▼ G. Martins
- 77' Hugo Boumous
- 80' ▲ B. Singh ▼ U. Singh
- 85' ▲ S. Gama ▼ B. Fernandes
- 85' ▲ Carlos Martínez ▼ N. Sadaoui
- 90'+1 ▲ A. Chhetri ▼ R. Fernandes
- 90'+1 1-4 Carlos Martínez11m
- FT1-4
Đội hình
- 1V. Kaith 6.5
- 22D. Tangri ▼ 46' 6.2
- 5B. Hamill 6.0
- 2S. Rathi ▼ 46' 6.2
- 11M. Singh ▼ 62' 6.2
- 33G. Martins ▼ 71' 6.7
- 7A. Thapa 6.3
- 15S. Bose 6.3
- 9D. Petratos ⚽ 7.3
- 35J. Cummings ▼ 62' 6.5
- 99A. Sadiku 6.9
Dự bị 9
- 14L. Hnamte ▲ 46' 6.3
- 25K. Nassiri ▲ 46' 6.3
- 72S. Bhat ▲ 62' 6.3
- 10H. Boumous ▲ 62' 6.9
- 77R. Rana ▲ 71' 6.3
- 13E. Singh
- 16A. Suryavanshi
- 18S. Abdul Samad
- 31A. Shaikh
- 13A. Singh 6.2
- 20S. Fernandes 6.6
- 16Odei Onaindia 6.9
- 3S. Jhingan 6.9
- 41J. Gupta 6.3
- 4C. McHugh ⇢ 7.2
- 8R. Fernandes ▼ 90' 6.6
- 15U. Singh ▼ 80' 6.2
- 32Víctor Rodríguez ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10B. Fernandes ⇢ ▼ 85' 7.9
- 7N. Sadaoui ⚽2 ▼ 85' 8.2
Dự bị 9
- 28P. Retre ▲ 46' 6.6
- 17B. Singh ▲ 80' 6.6
- 21S. Gama ▲ 85' 7.3
- 9Carlos Martínez ⚽ ▲ 85' 7.2
- 14A. Chhetri ▲ 90'
- 1D. Singh
- 5N. Das
- 6L. D'Cunha
- 44M. Nemil
Thống kê
03⚑2
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm13
1Trúng đích6
3Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
464Chuyền bóng413
375Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu40
91Ghi được67
55Thủng lưới44
2.22Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai32