Goa vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Goa 0-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 0, ATK Mohun Bagan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kauko ▼ A. Thapa
- 49' Deepak Tangri
- 56' ▲ R. Borges ▼ R. Fernandes
- 59' ▲ A. Suryavanshi ▼ D. Tangri
- 59' ▲ L. Colaco ▼ A. Sadiku
- 70' ▲ P. Retre ▼ Carlos Martínez
- 70' ▲ U. Singh ▼ A. Chhetri
- 73' ▲ L. Hnamte ▼ S. Abdul Samad
- 74' 0-1 D. Petratos
- 76' ▲ M. Yasir ▼ S. Fernandes
- 76' ▲ B. Fernandes ▼ B. Singh
- 90'+2 ▲ K. Nassiri ▼ D. Petratos
- FT0-1
Đội hình
- 13A. Singh 6.7
- 20S. Fernandes ▼ 76' 6.9
- 16Odei Onaindia 7.2
- 4C. McHugh 6.7
- 41J. Gupta 6.6
- 14A. Chhetri ▼ 70' 7.2
- 8R. Fernandes ▼ 56' 6.6
- 17B. Singh ▼ 76' 6.3
- 10B. Fernandes 6.6
- 7N. Sadaoui 6.9
- 9Carlos Martínez ▼ 70' 7.7
Dự bị 9
- 18R. Borges ▲ 56' 6.6
- 28P. Retre ▲ 70' 6.7
- 15U. Singh ▲ 70' 6.3
- 11M. Yasir ▲ 76' 6.6
- 42B. Fernandes ▲ 76' 6.7
- 44M. Nemil
- 30N. Dorjee
- 1D. Singh
- 5N. Das
- 1V. Kaith 7.9
- 32D. Biswas 7.2
- 26Héctor Yuste 7.3
- 15S. Bose 7.0
- 22D. Tangri ▼ 59' 7.0
- 44A. Rai 7.0
- 7A. Thapa ▼ 46' 6.3
- 18S. Abdul Samad ▼ 73' 6.2
- 11M. Singh 7.0
- 9D. Petratos ⚽ ▼ 90' 7.9
- 99A. Sadiku ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 8J. Kauko ▲ 46' 6.3
- 16A. Suryavanshi ▲ 59' 6.9
- 17L. Colaco ▲ 59' 6.9
- 14L. Hnamte ▲ 73' 6.6
- 25K. Nassiri ▲ 90'
- 45A. Bhan
- 3R. Basfore
- 31A. Shaikh
- 35J. Cummings
Thống kê
00⚑2
⚑010
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
4Trúng đích5
8Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc0
2Việt vị2
4Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
444Chuyền bóng399
338Chuyền chính xác293
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
40Trận đấu41
67Ghi được91
44Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận2.22
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai40