ATK Mohun Bagan vs Goa
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Goa tại Indian Super League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 3, hòa 0, Goa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- LLLLL Goa
- 6' Aakash Sangwan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sadiku ▼ C. McHugh
- 50' Ashish Rai
- 57' ▲ D. Biswas ▼ A. Rai
- 62' Boris Singh
- 62' B. Singhphản lưới 1-0
- 64' Ashique Kuruniyan
- 64' Alberto Rodríguez
- 72' ▲ S. Fernandes ▼ B. Singh
- 72' ▲ M. Nemil ▼ A. Sangwan
- 78' ▲ J. Cummings ▼ D. Petratos
- 78' ▲ N. Dorjee ▼ Odei Onaindia
- 78' ▲ D. Dražić ▼ M. Yasir
- 90'+5 ▲ S. Bhat ▼ G. Stewart
- 90'+4 G. Stewart · J. Cummings 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Singh 7.0
- 44A. Rai ▼ 57' 6.5
- 5T. Aldred 7.3
- 21Alberto Rodríguez 6.9
- 19A. Kuruniyan 7.7
- 45L. Ralte 7.3
- 11M. Singh 7.2
- 6A. Thapa 6.9
- 10G. Stewart ⚽ ▼ 90' 7.3
- 17L. Colaço 6.6
- 9D. Petratos ▼ 78' 6.6
Dự bị 8
- 32D. Biswas ▲ 57' 6.9
- 35J. Cummings ▲ 78' 6.6
- 72S. Bhat ▲ 90'
- 1V. Kaith
- 33G. Martins
- 63S. Bhanwala
- 31A. Shaikh
- 71S. Koyambravan
- 55H. Tiwari 6.0
- 17B. Singh ▼ 72' 6.6
- 16Odei Onaindia ▼ 78' 6.3
- 3S. Jhingan 6.9
- 27A. Sangwan ▼ 72' 5.9
- 18R. Borges 7.7
- 4C. McHugh ▼ 46' 6.9
- 10M. Yasir ▼ 78' 6.5
- 26Borja Herrera 6.9
- 21U. Singh 7.2
- 34Iker Guarrotxena 6.7
Dự bị 9
- 9A. Sadiku ▲ 46' 6.3
- 20S. Fernandes ▲ 72' 6.2
- 44M. Nemil ▲ 72' 6.7
- 30N. Dorjee ▲ 78' 6.2
- 8D. Dražić ▲ 78' 6.6
- 13L. Sharma
- 99S. Singh
- 15S. Tavora
- 48P. Vishwas
Thống kê
03⚑4
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm12
1Trúng đích2
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
320Chuyền bóng475
234Chuyền chính xác388
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu35
63Ghi được55
30Thủng lưới41
1.75Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai32