Goa vs ATK Mohun Bagan
Tỷ số chung cuộc: Goa 2-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 0, ATK Mohun Bagan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- 12' B. Fernandes · Borja Herrera 1-0
- HT1-0
- 51' Borja Herrera
- 55' 1-1 D. Petratos11m
- 58' ▲ J. Cummings ▼ D. Petratos
- 68' B. Fernandes · Borja Herrera 2-1
- 74' ▲ U. Singh ▼ M. Yasir
- 74' ▲ Iker Guarrotxena ▼ Borja Herrera
- 80' ▲ A. Kuruniyan ▼ A. Rai
- 80' ▲ A. Thapa ▼ L. Colaço
- 84' ▲ A. Chhetri ▼ B. Fernandes
- 84' ▲ D. Dražić ▼ A. Sadiku
- 90' ▲ S. Bhat ▼ L. Ralte
- FT2-1
Đội hình
- 55H. Tiwari 6.9
- 17B. Singh 6.9
- 16Odei Onaindia 6.7
- 3S. Jhingan 6.6
- 27A. Sangwan 6.9
- 15S. Tavora 6.5
- 4C. McHugh 6.6
- 10M. Yasir ▼ 74' 6.9
- 26Borja Herrera ⇢2 ▼ 74' 7.3
- 42B. Fernandes ⚽2 ▼ 84' 8.5
- 9A. Sadiku ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 21U. Singh ▲ 74' 7.0
- 34Iker Guarrotxena ▲ 74' 6.2
- 14A. Chhetri ▲ 84' 6.2
- 8D. Dražić ▲ 84' 6.7
- 18R. Borges
- 30N. Dorjee
- 41J. Gupta
- 45B. Jackson
- 20S. Fernandes
- 1V. Kaith 6.9
- 44A. Rai ▼ 80' 6.7
- 5T. Aldred 6.7
- 21Alberto Rodríguez 6.9
- 15S. Bose 7.2
- 45L. Ralte ▼ 90' 6.6
- 18S. Abdul Samad 7.2
- 11M. Singh 7.5
- 9D. Petratos ⚽ ▼ 58' 7.0
- 17L. Colaço ▼ 80' 6.5
- 29J. Maclaren 7.0
Dự bị 9
- 35J. Cummings ▲ 58' 6.3
- 19A. Kuruniyan ▲ 80' 6.6
- 6A. Thapa ▲ 80' 7.2
- 72S. Bhat ▲ 90' 6.3
- 32D. Biswas
- 31A. Shaikh
- 63S. Bhanwala
- 22D. Tangri
- 16A. Suryavanshi
Thống kê
01⚑1
⚑900
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
1Phạt góc9
1Việt vị5
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
290Chuyền bóng396
188Chuyền chính xác279
65%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
35Trận đấu36
55Ghi được63
41Thủng lưới30
1.57Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai32