Breidablik vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 1-3 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 4, hòa 2, Valur (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 39' 0-1 D. Gardarson · J. Jonsson
- HT0-1
- 54' D. Ingvarsson · K. Kristinsson 1-1
- 56' T. Haraldsson
- 60' ▲ T. Ulfarsson ▼ K. Kristinsson
- 60' ▲ J. Arnarsson ▼ D. Fjeldsted
- 60' ▲ I. Stole ▼ P. Pedersen
- 68' ▲ H. Gunnarsson ▼ B. Heimisson
- 68' ▲ K. Arnarsson ▼ D. Gardarson
- 71' G. Hallsson
- 72' S. Fridjonsson
- 72' H. Gunnarsson
- 73' ▲ K. Steindorsson ▼ H. Gunnlaugsson
- 78' 1-2 T. Haraldsson · H. Gunnarsson
- 81' A. Thorsteinsson
- 85' ▲ K. Jonsson ▼ D. Ingvarsson
- 85' ▲ A. Gunnleifsson ▼ G. Hallsson
- 85' ▲ J. Palsson ▼ L. Heimisson
- 89' 1-3 J. Jonsson · T. Haraldsson
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 9O. Omarsson
- 4A. Orrason
- 5I. Arnason
- 18D. Ingvarsson ▼ 85'
- 14H. Karlsson
- 29G. Hallsson ▼ 85'
- 15A. Thorsteinsson
- 7H. Gunnlaugsson ▼ 73'
- 16D. Fjeldsted ▼ 60'
- 23K. Kristinsson ▼ 60'
Dự bị 9
- 12G. Snaeholm
- 19K. Jonsson ▲ 85'
- 10K. Steindorsson ▲ 73'
- 21V. Margeirsson
- 99T. Ulfarsson ▲ 60'
- 22J. Arnarsson ▲ 60'
- 30A. Yeoman
- 33A. Gunnleifsson ▲ 85'
- 45T. Willumsson
- 18F. Schram
- 22B. Heimisson ▼ 68'
- 4M. Nakkim
- 15H. Eyjolfsson
- 24M. Veldman
- 28S. Fridjonsson
- 19D. Gardarson ▼ 68'
- 8J. Jonsson
- 17L. Heimisson ▼ 85'
- 12T. Haraldsson
- 9P. Pedersen ▼ 60'
Dự bị 9
- 25S. Agustsson
- 3H. Gunnarsson ▲ 68'
- 11I. Stole ▲ 60'
- 6B. Antonsson
- 21J. Palsson ▲ 85'
- 29S. Veseli
- 5K. Arnarsson ▲ 68'
- 26E. Sigurbjornsson
- 30G. Heiddalur
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
11Ghi được18
16Thủng lưới27
1.22Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai11