Valur (bóng đá nam) vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 1-1 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 2, Breidablik thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- LDLLL Breidablik
- HT0-0
- 56' M. Nakkim
- 56' 0-1 H. Gunnlaugsson11m
- 67' ▲ A. Johannsson ▼ K. Sigurdsson
- 67' ▲ S. Larusson ▼ B. Antonsson
- 78' ▲ J. Palsson ▼ L. Heimisson
- 79' ▲ M. Lundemo ▼ A. Skoglund
- 84' ▲ A. Orrason ▼ K. Jonsson
- 89' ▲ A. Jonsson ▼ O. Omarsson
- 90'+9 T. Thomsen
- 90' T. Haraldsson11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Kristinsson
- 20O. Omarsson ▼ 89'
- 4M. Nakkim
- 5B. Heimisson
- 15H. Eyjolfsson
- 6B. Antonsson ▼ 67'
- 8J. Jonsson
- 14A. Skoglund ▼ 79'
- 10K. Sigurdsson ▼ 67'
- 12T. Haraldsson
- 17L. Heimisson ▼ 78'
Dự bị 9
- 25S. Agustsson
- 7A. Johannsson ▲ 67'
- 11S. Larusson ▲ 67'
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson
- 21J. Palsson ▲ 78'
- 22M. Lundemo ▲ 79'
- 23A. Palsson
- 33A. Hoti
- 1A. Einarsson
- 17V. Valgeirsson
- 19K. Jonsson ▼ 84'
- 7H. Gunnlaugsson
- 44D. Muminovic
- 21V. Margeirsson
- 8V. Einarsson
- 15A. Thorsteinsson
- 9O. Omarsson ▼ 89'
- 77T. Thomsen
- 23K. Kristinsson
Dự bị 9
- 12B. Bragason
- 4A. Orrason ▲ 84'
- 6A. Jonsson ▲ 89'
- 28B. Thorsteinsson
- 29G. Hallsson
- 31G. Gunnleifsson
- 33G. Snaeholm
- 39B. Agustsson
- 99G. Magnusson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
106Ghi được93
67Thủng lưới78
2.26Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai45