Valur (bóng đá nam) vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 4-2 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 2, Breidablik thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- LDLLL Breidablik
- 21' A. Einarssonphản lưới 1-0
- 39' B. Heimisson
- 39' G. Eyjolfsson
- 40' 1-1 A. Lúðvíksson
- 42' P. Pedersen · S. Jóhannesson 2-1
- 45' T. Haraldsson
- HT2-1
- 49' K. Sigurdsson
- 51' O. Sigurjonsson
- 63' 2-2 K. Kristinsson · V. Einarsson
- 65' ▲ B. Sævarsson ▼ A. Jóhannsson
- 68' ▲ A. Pálsson ▼ G. Tryggvason
- 78' ▲ A. Yeoman ▼ V. Einarsson
- 78' ▲ Á. Hlynsson ▼ K. Steindórsson
- 79' ▲ K. Olsen ▼ J. Svanþórsson
- 80' P. Pedersen 3-2
- 83' ▲ L. Heimisson ▼ K. Sigurðsson
- 84' A. L. Ludviksson
- 89' P. Pedersen · T. Haraldsson 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 25S. Jóhannesson
- 15H. Eyjólfsson
- 11S. Lárusson
- 20O. Ómarsson
- 3H. Karlsson
- 10K. Sigurðsson ▼ 83'
- 14G. Tryggvason ▼ 68'
- 5B. Heimisson
- 12T. Haraldsson
- 22A. Jóhannsson ▼ 65'
- 9P. Pedersen
Dự bị 7
- 2B. Sævarsson ▲ 65'
- 23A. Pálsson ▲ 68'
- 17L. Heimisson ▲ 83'
- 18Þ. Jónsson
- 32K. Sigurkarlsson
- 7H. Sigurðsson
- 19O. Kjartansson
- 1A. Einarsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 3O. Sigurjónsson
- 11G. Eyjólfsson
- 8V. Einarsson ▼ 78'
- 14J. Svanþórsson ▼ 79'
- 13A. Lúðvíksson
- 10K. Steindórsson ▼ 78'
- 23K. Kristinsson
Dự bị 7
- 30A. Yeoman ▲ 78'
- 22Á. Hlynsson ▲ 78'
- 20K. Olsen ▲ 79'
- 18E. Wöhler
- 28O. Stefánsson
- 5A. Aðalsteinsson
- 12B. Bragason
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu56
84Ghi được110
41Thủng lưới103
2.15Bàn thắng mỗi trận1.96
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai56