Breidablik
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Valur (bóng đá nam)

Breidablik vs Valur (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 2-3 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 4, hòa 2, Valur (bóng đá nam) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 5
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
LDLLL Breidablik
LDLDW Valur (bóng đá nam)
  1. 16' P. Pedersen
  2. 28' 0-1 P. Pedersen
  3. 32' 0-2 G. Sigurðsson
  4. 33' L. Heimisson B. Antonsson
  5. 36' K. Jónsson · B. Stokke 1-2
  6. 39' A. Palsson
  7. HT1-2
  8. 49' A. Palsson
  9. 49' A. Palsson
  10. 50' A. Gretarsson
  11. 51' V. Einarsson
  12. 53' 1-3 G. Sigurðsson
  13. 58' K. Steindorsson
  14. 61' Í. Þorvaldsson A. Jónsson
  15. 67' A. Bjarnason 2-3
  16. 70' D. Muminovic
  17. 74' E. Helgason J. Pálsson
  18. 74' T. Haraldsson P. Pedersen
  19. 85' D. Fjeldsted A. Bjarnason
  20. 85' P. Johannesen B. Stokke
  21. 85' K. Sigurðsson A. Jóhannsson
  22. FT2-3

Đội hình

Breidablik HLV: H. Árnason
  1. 1A. Einarsson
  2. 19K. Jónsson
  3. 4D. Muminović
  4. 7H. Gunnlaugsson
  5. 21V. Margeirsson
  6. 11A. Bjarnason ▼ 85'
  7. 8V. Einarsson
  8. 14J. Svanþórsson
  9. 24A. Jónsson ▼ 61'
  10. 10K. Steindórsson
  11. 20B. Stokke ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 22Í. Þorvaldsson ▲ 61'
  2. 16D. Fjeldsted ▲ 85'
  3. 9P. Johannesen ▲ 85'
  4. 28A. Gunnarsson
  5. 25T. Gunnarsson
  6. 2D. Obbekjær
  7. 12B. Bragason
Valur (bóng đá nam) HLV: A. Grétarsson
  1. 1F. Schram
  2. 2B. Sævarsson
  3. 15H. Eyjólfsson
  4. 20O. Ómarsson
  5. 21J. Pálsson ▼ 74'
  6. 23G. Sigurðsson
  7. 7A. Jóhannsson ▼ 85'
  8. 6B. Antonsson ▼ 33'
  9. 8J. Jónsson
  10. 24A. Pálsson
  11. 9P. Pedersen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 17L. Heimisson ▲ 33'
  2. 4E. Helgason ▲ 74'
  3. 12T. Haraldsson ▲ 74'
  4. 10K. Sigurðsson ▲ 85'
  5. 3H. Gunnarsson
  6. 25S. Ágústsson
  7. 14G. Tryggvason

Thống kê

03
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
92Ghi được116
47Thủng lưới73
2.3Bàn thắng mỗi trận2.58
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu