Valur (bóng đá nam)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Breidablik

Valur (bóng đá nam) vs Breidablik

Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 0-2 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 2, Breidablik thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
Sân vận động
N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
Phong độ
LDLDW Valur (bóng đá nam)
LDLLL Breidablik
  1. 23' A. Jónsson V. Einarsson
  2. 37' 0-1 J. Pálssonphản lưới
  3. HT0-1
  4. 63' A. Skoglund J. Pálsson
  5. 63' L. Heimisson T. Haraldsson
  6. 67' 0-2 Í. Þorvaldsson · H. Gunnlaugsson
  7. 75' K. Kristinsson Í. Þorvaldsson
  8. 75' B. Stokke A. Yeoman
  9. 77' L. Heimisson
  10. 79' K. Steindorsson
  11. 82' G. Unnarsson J. Jónsson
  12. 84' P. Johannesen K. Steindórsson
  13. 89' H. Eyjólfsson K. Sigurðsson
  14. 90'+4 K. Jonsson
  15. FT0-2

Đội hình

Valur (bóng đá nam) HLV: S. Tufegdzic
  1. 31Ö. Kristinsson
  2. 2B. Sævarsson
  3. 20O. Ómarsson
  4. 3H. Gunnarsson
  5. 21J. Pálsson ▼ 63'
  6. 10K. Sigurðsson ▼ 89'
  7. 23G. Sigurðsson
  8. 6B. Antonsson
  9. 8J. Jónsson ▼ 82'
  10. 9P. Pedersen
  11. 12T. Haraldsson ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 14A. Skoglund ▲ 63'
  2. 17L. Heimisson ▲ 63'
  3. 16G. Unnarsson ▲ 82'
  4. 15H. Eyjólfsson ▲ 89'
  5. 71Ó. Finsen
  6. 1F. Schram
  7. 33H. Catano
Breidablik HLV: H. Árnason
  1. 1A. Einarsson
  2. 19K. Jónsson
  3. 4D. Muminović
  4. 30A. Yeoman ▼ 75'
  5. 7H. Gunnlaugsson
  6. 21V. Margeirsson
  7. 18D. Ingvarsson
  8. 11A. Bjarnason
  9. 8V. Einarsson ▼ 23'
  10. 22Í. Þorvaldsson ▼ 75'
  11. 10K. Steindórsson ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 24A. Jónsson ▲ 23'
  2. 23K. Kristinsson ▲ 75'
  3. 20B. Stokke ▲ 75'
  4. 9P. Johannesen ▲ 84'
  5. 2D. Obbekjær
  6. 25T. Gunnarsson
  7. 12B. Bragason

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
116Ghi được92
73Thủng lưới47
2.58Bàn thắng mỗi trận2.3
7Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
64Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu