Breidablik vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 2-1 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 4, hòa 2, Valur (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 7
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 3' 0-1 T. Haraldsson · F. Schram
- 30' A. Yeoman · O. Omarsson 1-1
- 36' ▲ B. Antonsson ▼ M. Lundemo
- 45' L. Heimisson
- HT1-1
- 50' A. Orrason
- 56' A. Johannsson
- 61' T. Haraldsson
- 66' O. Omarsson · K. Steindorsson 2-1
- 69' ▲ A. Jonsson ▼ K. Steindorsson
- 75' ▲ S. Larusson ▼ L. Heimisson
- 75' ▲ A. Palsson ▼ T. Haraldsson
- 79' ▲ H. Gunnlaugsson ▼ A. Ludviksson
- 81' ▲ O. Kjartansson ▼ O. Omarsson
- 88' ▲ K. Kristinsson ▼ A. Bjarnason
- 88' ▲ V. Gautason ▼ A. Yeoman
- 88' ▲ G. Hallsson ▼ T. Thomsen
- 90'+9 V. Einarsson
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 30A. Yeoman ▼ 88'
- 21V. Margeirsson
- 17V. Valgeirsson
- 4A. Orrason
- 11A. Bjarnason ▼ 88'
- 8V. Einarsson
- 9O. Omarsson ▼ 81'
- 13A. Ludviksson ▼ 79'
- 10K. Steindorsson ▼ 69'
- 77T. Thomsen ▼ 88'
Dự bị 9
- 12B. Bragason
- 2D. Obbekjaer
- 6A. Jonsson ▲ 69'
- 7H. Gunnlaugsson ▲ 79'
- 23K. Kristinsson ▲ 88'
- 24V. Gautason ▲ 88'
- 29G. Hallsson ▲ 88'
- 31G. Gunnleifsson
- 32K. Bjorgvinsson
- 18F. Schram
- 15H. Eyjolfsson
- 4M. Nakkim
- 20O. Omarsson ▼ 81'
- 7A. Johannsson
- 22M. Lundemo ▼ 36'
- 5B. Heimisson
- 9P. Pedersen
- 8J. Jonsson
- 12T. Haraldsson ▼ 75'
- 17L. Heimisson ▼ 75'
Dự bị 9
- 25S. Agustsson
- 6B. Antonsson ▲ 36'
- 11S. Larusson ▲ 75'
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson
- 19O. Kjartansson ▲ 81'
- 23A. Palsson ▲ 75'
- 33A. Hoti
- 97B. Jonsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
93Ghi được106
78Thủng lưới67
1.86Bàn thắng mỗi trận2.26
10Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai62