Valur (bóng đá nam) vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 0-2 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 2, Breidablik thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 2
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- LDLLL Breidablik
- 7' 0-1 G. Eyjólfsson · A. Lúðvíksson
- 31' A. Adalsteinsson
- 36' H. Sigurdsson
- 37' A. Johannsson
- HT0-1
- 62' A. Ludviksson
- 63' ▲ A. Elísson ▼ A. Aðalsteinsson
- 63' ▲ S. Sigurðarson ▼ P. Johannesen
- 66' A. Hlynsson
- 67' ▲ L. Heimisson ▼ A. Pálsson
- 67' ▲ A. Bjarnason ▼ T. Haraldsson
- 70' ▲ Á. Þorsteinsson ▼ J. Svanþórsson
- 79' ▲ O. Sigurjónsson ▼ A. Lúðvíksson
- 83' ▲ O. Kjartansson ▼ G. Tryggvason
- 90'+2 0-2 S. Sigurðarson · V. Einarsson
- FT0-2
Đội hình
- 16F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 11S. Lárusson
- 3H. Karlsson
- 7H. Sigurðsson
- 10K. Sigurðsson
- 14G. Tryggvason ▼ 83'
- 5B. Heimisson
- 12T. Haraldsson ▼ 67'
- 23A. Pálsson ▼ 67'
- 22A. Jóhannsson
Dự bị 7
- 17L. Heimisson ▲ 67'
- 99A. Bjarnason ▲ 67'
- 19O. Kjartansson ▲ 83'
- 33H. Hilmarsson
- 18Þ. Jónsson
- 25S. Jóhannesson
- 29Ó. Guðmundsson
- 1A. Einarsson
- 5A. Aðalsteinsson ▼ 63'
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 9P. Johannesen ▼ 63'
- 11G. Eyjólfsson
- 8V. Einarsson
- 22Á. Hlynsson
- 14J. Svanþórsson ▼ 70'
- 13A. Lúðvíksson ▼ 79'
Dự bị 7
- 2A. Elísson ▲ 63'
- 23S. Sigurðarson ▲ 63'
- 15Á. Þorsteinsson ▲ 70'
- 3O. Sigurjónsson ▲ 79'
- 6A. Sigurðarson
- 18E. Wöhler
- 12B. Bragason
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu56
84Ghi được110
41Thủng lưới103
2.15Bàn thắng mỗi trận1.96
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai56