ÍBV (bóng đá nam)
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Knattspyrnufélagið Fram

ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-2 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
WWDDL Knattspyrnufélagið Fram
  1. 6' R. Hauksson S. Tibbling
  2. 16' 0-1 S. Magnussonphản lưới
  3. 28' S. Hardarson H. Ragnarsson
  4. 36' A. Jonasson
  5. 37' H. Thordarson
  6. 44' 0-2 F. Sigurdsson11m
  7. HT0-2
  8. 49' F. Fridriksson
  9. 52' T. Thorbjornsson
  10. 61' L. Jeffs H. Thordarson
  11. 65' I. Garcia K. McLagan
  12. 68' A. Kristinsson
  13. 68' B. Gunnarsson
  14. 77' I. Garcia
  15. 78' V. Valor11m 1-2
  16. 80' J. Bystrom V. Dimitrijevic
  17. 80' B. Runolfsson Fred Saraiva
  18. 81' R. Kristinsson
  19. 81' Fred Saraiva
  20. 85' S. Runarsson
  21. 86' V. Valgeirsson V. Valor
  22. 87' R. Hlynsson M. Tomic
  23. 89' B. Runolfsson
  24. FT1-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleksandar Linta
  1. 33A. Petersen
  2. 23A. Kristinsson
  3. 2S. Magnusson
  4. 4M. Edeland
  5. 26F. Fridriksson
  6. 6M. Tomic ▼ 87'
  7. 25A. Hilmarsson
  8. 8B. Gunnarsson
  9. 30V. Valor ▼ 86'
  10. 24H. Ragnarsson ▼ 28'
  11. 80H. Thordarson ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 42Pisco
  2. 22E. Runarsson
  3. 10V. Valgeirsson ▲ 86'
  4. 9L. Jeffs ▲ 61'
  5. 7S. Hardarson ▲ 28'
  6. 3A. Fridriksson
  7. 17E. Gautason
  8. 27R. Hlynsson ▲ 87'
  9. 5S. Kristjansson
Knattspyrnufélagið Fram Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Runar Kristinsson
  1. 23M. Aegisson
  2. 5K. McLagan ▼ 65'
  3. 26S. Runarsson
  4. 3T. Thorbjornsson
  5. 8H. Asgrimsson
  6. 25F. Sigurdsson
  7. 18A. Jonasson
  8. 10Fred Saraiva ▼ 80'
  9. 29V. Dimitrijevic ▼ 80'
  10. 12S. Tibbling ▼ 6'

Dự bị 7

  1. 1S. Hardarson ▲ 28'
  2. 7K. Konradsson
  3. 9R. Hauksson ▲ 6'
  4. 15J. Bystrom ▲ 80'
  5. 14B. Runolfsson ▲ 80'
  6. 27S. Gudmundsson
  7. 16I. Garcia ▲ 65'

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
10Ghi được26
21Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận2.36
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu