Knattspyrnufélagið Fram vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 3-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 5
- Sân vận động
- Framvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 27' F. Saraiva
- 30' 0-1 S. Hjaltested · E. Sigurbjörnsson
- 33' G. Hrafnkelsson
- 34' G. Magnússon11m 1-1
- HT1-1
- 67' E. Sigurbjörnssonphản lưới 2-1
- 68' ▲ F. Valenčič ▼ H. Ragnarsson
- 75' ▲ Þ. Guðjónsson ▼ G. Magnússon
- 75' ▲ T. Geirsson ▼ A. Hafsteinsson
- 75' ▲ B. Ómarsson ▼ O. Heiðarsson
- 80' Þ. Guðjónsson · T. Geirsson 3-1
- 81' T. Magnusson
- 82' A. Arnarson
- 82' G. Smit
- 82' H. Thordarson
- 86' ▲ Ó. Jónsson ▼ Tiago Fernandes
- 90'+3 ▲ S. Guðmundsson ▼ A. Arnarson
- 90'+3 ▲ B. Baldursson ▼ A. Jóhannsson
- FT3-1
Đội hình
- 1Ó. Ólafsson
- 14H. Magnússon
- 17A. Arnarson ▼ 90'
- 23M. Ægisson
- 7A. Jóhannsson ▼ 90'
- 4O. Sigurjónsson
- 8A. Hafsteinsson ▼ 75'
- 28Tiago Fernandes ▼ 86'
- 10Fred Saraiva
- 11M. Þórðarson
- 77G. Magnússon ▼ 75'
Dự bị 7
- 9Þ. Guðjónsson ▲ 75'
- 6T. Geirsson ▲ 75'
- 22Ó. Jónsson ▲ 86'
- 27S. Guðmundsson ▲ 90'
- 15B. Baldursson ▲ 90'
- 12B. Jónsson
- 5D. Tshiembe
- 12G. Smit
- 23E. Sigurbjörnsson
- 3F. Friðriksson
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 25A. Hilmarsson
- 16T. Magnússon
- 17O. Heiðarsson ▼ 75'
- 28H. Þórðarson
- 9S. Hjaltested
- 22H. Ragnarsson ▼ 68'
Dự bị 7
- 10F. Valenčič ▲ 68'
- 19B. Ómarsson ▲ 75'
- 11S. Benónýsson
- 1J. Elíasson
- 8B. Gunnarsson
- 4N. Nökkvason
- 18E. Kjartansson
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu33
63Ghi được43
71Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai22