ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 3-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 3
- Sân vận động
- VÍS völlurinn, Akureyri
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 10' O. Sowe · B. Gunnarsson 1-0
- 25' B. Gunnarsson · O. Heidarsson 2-0
- 30' K. McLagan
- 40' 2-1 K. Chopart · S. Tibbling
- HT2-1
- 46' ▲ A. Elisson ▼ H. Asgrimsson
- 63' S. Runarsson
- 65' ▲ A. Gunnarsson ▼ M. Tomic
- 71' ▲ F. Sigurdsson ▼ M. Aegisson
- 71' ▲ K. Konradsson ▼ I. Garcia
- 74' ▲ V. Valor ▼ B. Baxter
- 81' O. Heidarsson · A. Hilmarsson 3-1
- 83' ▲ M. Thordarson ▼ V. Dimitrijevic
- 86' ▲ N. Nokkvason ▼ O. Sowe
- 86' ▲ S. Hjaltested ▼ B. Gunnarsson
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Zapytowski
- 23A. Kristinsson
- 2S. Magnusson
- 5M. Edeland
- 26F. Fridriksson
- 8B. Gunnarsson ▼ 86'
- 6M. Tomic ▼ 65'
- 25A. Hilmarsson
- 67O. Sowe ▼ 86'
- 22O. Heidarsson
- 45B. Baxter ▼ 74'
Dự bị 9
- 31H. Arnarsson
- 3A. Fridriksson
- 4N. Nokkvason ▲ 86'
- 9V. Valgeirsson
- 10S. Hjaltested ▲ 86'
- 11V. Thorvardarson
- 14A. Gunnarsson ▲ 65'
- 21B. Hlynsson
- 30V. Valor ▲ 74'
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 26S. Runarsson
- 8H. Asgrimsson ▼ 46'
- 23M. Aegisson ▼ 71'
- 12S. Tibbling
- 3T. Thorbjornsson
- 16I. Garcia ▼ 71'
- 7G. Magnusson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 83'
Dự bị 8
- 36T. Kjartansson
- 6T. Geirsson
- 11M. Thordarson ▲ 83'
- 17A. Arnarson
- 25F. Sigurdsson ▲ 71'
- 30K. Konradsson ▲ 71'
- 32H. Andrason
- 71A. Elisson ▲ 46'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
35Trận đấu41
50Ghi được62
53Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai30